khuynh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (kết hợp hạn chế):
- Thiên về, có xu hướng ngả về một phía, một quan điểm, một đặc điểm nào đó: "Khuynh" diễn tả sự nghiêng, ngả về một hướng cụ thể trong tư tưởng, chính trị, nghệ thuật hoặc đặc tính chung.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thái độ khuynh hữu. (Thái độ thiên về cánh hữu.)
- Nền văn học khuynh về tả thực. (Nền văn học có xu hướng ngả về chủ nghĩa hiện thực.)
- Lập trường của ông ấy khuynh tả. (Lập trường của ông ấy thiên về cánh tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "khuynh" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chính trị để phân tích khuynh hướng, lập trường. Nó ít khi đứng độc lập mà thường đi kèm với một bổ ngữ chỉ phương hướng (như "hữu", "tả") hoặc một đặc điểm ("về tả thực").
Biến thể và từ gần giống
- Khuynh hướng (danh từ): xu hướng, chiều hướng phát triển.
- Khuynh hướng sáng tác. (Xu hướng sáng tác.)
- Khuynh loát (động từ, ít dùng): chi phối, áp đảo.
- Sức mạnh khuynh loát. (Sức mạnh áp đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Thiên về: có khuynh hướng về một phía.
- Ngả về: nghiêng về, có xu hướng về.
- Nghiêng về: có thiên hướng về.
Từ trái nghĩa
- Cân bằng: ở trạng thái không nghiêng về bên nào.
- Trung lập: không thiên về bên nào.
- đg. (kết hợp hạn chế). Thiên về, có xu hướng ngả về. Thái độ khuynh hữu. Nền văn học khuynh về tả thực.