khuất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị che lấp, không nhìn thấy được: Chỉ sự vật, vị trí bị che khuất, ẩn sau một vật khác.
- Vắng mặt, không có mặt: Chỉ người không xuất hiện ở nơi nào đó.
- Đã qua đời, đã mất: Chỉ người đã chết (cách nói tránh, trang trọng).
Động từ:
- Chịu khuất phục, chịu thua: Chỉ việc bị buộc phải cúi đầu, nhượng bộ trước sức mạnh hoặc áp lực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cô ấy ngồi ở góc khuất, ít ai để ý. (Vị trí bị che lấp)
- Ngày giỗ là dịp để con cháu tưởng nhớ người đã khuất. (Người đã mất)
- Anh ấy hôm nay vắng mặt vì có việc riêng, thật là mặt khuất. (Vắng mặt)
Động từ:
- Dân tộc ta kiên cường, không bao giờ chịu khuất trước ngoại xâm. (Chịu khuất phục)
Các cách sử dụng nâng cao
"Khuất núi": Một cách nói ví von, trang trọng để chỉ người đã qua đời.
- Cụ đã khuất núi được ba năm. (Ông cụ đã mất được ba năm.)
"Khuất tất": (Từ cổ, ít dùng) Chỉ sự vắng mặt, thiếu sót.
- Công việc không thể tiến hành vì còn nhiều điều khuất tất. (Còn nhiều điều chưa rõ ràng, đầy đủ)
"Khuất mắt": Không nhìn thấy, vắng mặt (thường dùng trong văn chương).
- Khuất mắt làm ngơ, lòng càng thêm nhớ. (Khi không nhìn thấy nhau thì càng nhớ)
Biến thể và từ gần giống
- Khuất phục (động từ): Bắt phải chịu thua, quy phục.
- Kẻ thù đã bị khuất phục.
- Khuất lấp (tính từ): Bị che khuất, lấp đi.
- Ngôi nhà nhỏ bị khuất lấp sau những tán cây lớn.
- Khuất tịch (tính từ): (Từ cổ) Đã qua đời.
- Ẩn khuất (tính từ): Ẩn giấu, không lộ ra.
Từ đồng nghĩa
- Che khuất, bị che: (Nghĩa 1 - bị che lấp).
- Vắng mặt, vắng: (Nghĩa 2 - không có mặt).
- Qua đời, mất, từ trần: (Nghĩa 3 - đã chết).
- Khuất phục, quy hàng, đầu hàng: (Nghĩa động từ - chịu thua).
Từ trái nghĩa
- Hiện ra, lộ ra, phơi bày: (Trái với nghĩa bị che lấp).
- Có mặt, hiện diện: (Trái với nghĩa vắng mặt).
- Còn sống, sinh tồn: (Trái với nghĩa đã mất).
- Kháng cự, chống lại, bất khuất: (Trái với nghĩa chịu khuất phục).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Kẻ khuất người còn": Chỉ sự chia ly giữa người đã mất và người còn sống.
- Đời người lắm nỗi thăng trầm, kẻ khuất người còn ai thấu chăng?
- "Mặt khuất mày chào": (Thành ngữ cổ) Ý nói vắng mặt không thể chào hỏi, gặp gỡ.
- "Chết là khuất, sống là còn": Quan niệm về sự sống và cái chết.
- t. 1. Bị che lấp đi: Ngồi khuất ở sau cột. 2. Không có mặt, vắng: Thôi thì mặt khuất chẳng thà lòng đau (K). 3. Chết: Kẻ khuất người còn.
- t. Chịu nhục trước sức mạnh: Không chịu khuất trước bạo lực của thực dân.