khất

Học thuật
Thân thiện
khất

Anh ấy khất tiền nợ đến tháng sau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xin hoãn lại, xin dời một việc đó (thường việc trả tiền hoặc thực hiện nghĩa vụ) sang một thời điểm khác, thường chưa khả năng thực hiện ngay. Hành động yêu cầu hoặc đề nghị được trì hoãn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta phải đến nhà chủ nợ để khất thêm một tuần. (Anh ta phải đến nhà chủ nợ để xin hoãn thêm một tuần.)
    • Hạn nộp bài mai, nhưng tôi chưa làm xong, tôi định đến khất giáo. (Hạn nộp bài ngày mai, nhưng tôi chưa làm xong, tôi định đến xin giáo hoãn lại.)
    • Việc này gấp lắm rồi, không thể khất thêm được nữa. (Việc này rất gấp rồi, không thể xin hoãn thêm được nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khất lần khất lượt": Cách nói nhấn mạnh việc xin hoãn nhiều lần, hết lần này đến lần khác, gây phiền toái.

    • Anh ấy cứ khất lần khất lượt mãi chưa chịu trả nợ. (Anh ấy cứ xin hoãn hết lần này đến lần khác mãi chưa chịu trả nợ.)
  • "Khất thực": (Từ Hán Việt) Chỉ hành động của các nhà sư đi xin thức ăn. Đây một từ cố định mang ý nghĩa tôn giáo, khác với nghĩa phổ thông "xin hoãn".

    • Các nhà sư đi khất thực vào mỗi buổi sáng. (Các nhà sư đi xin thức ăn vào mỗi buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Khất nợ (cụm động từ): Xin hoãn việc trả nợ.

    • Ông ấy đang tìm cách khất nợ với chủ tiệm. (Ông ấy đang tìm cách xin hoãn trả nợ với chủ tiệm.)
  • Khất thuế (cụm động từ): Xin hoãn việc nộp thuế.

    • Doanh nghiệp làm đơn khất thuế gặp khó khăn. (Doanh nghiệp làm đơn xin hoãn nộp thuế gặp khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoãn: Lùi thời gian thực hiện một việc đó lại (có thể do chủ động hoặc bị động, trong khi "khất" thường mang sắc thái chủ động đi xin).
  • Gia hạn: Kéo dài thêm thời hạn đã định (thường dùng trong văn bản, hợp đồng).
  • Xin lui: Xin lùi lại (thời gian, thường dùng trong giao tiếp).
Từ trái nghĩa
  • Trả: Thanh toán, hoàn thành nghĩa vụ (tiền bạc).
  • Thực hiện: Làm ngay, làm đúng hẹn.
  • Cấp tốc: Làm ngay lập tức, rất gấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Khất đi khất lại: Xin hoãn rồi lại xin hoãn tiếp, thể hiện sự chây ì, thiếu nghiêm túc.
    • Việc đó anh phải làm ngay, đừng khất đi khất lại mãi. (Việc đó anh phải làm ngay, đừng xin hoãn hết lần này đến lần khác mãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Khất như chạch: (Thành ngữ) von việc xin hoãn một cách lắt léo, trơn tuột như con chạch, khó bắt được để giải quyết cho xong.
    • Gặp phải đối tác khất như chạch thì công việc cứ dây dưa mãi. (Gặp phải đối tác xin hoãn lắt léo khó nắm bắt thì công việc cứ dây dưa mãi.)
khất

Anh ấy khất tiền nợ đến tháng sau.

  1. đg. Xin hẹn đến lần khác : Khất nợ.