dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

khấu

Words Containing "khấu"

đậu khấu
bạch đậu khấu
chiết khấu
khấu đầu
khấu đầu bách bái
khấu hao
Khấu quân
khấu trừ
khấu đuôi
nhục đậu khấu
sân khấu
tay khấu
thương khấu
tư khấu
yên khấu
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...