khểnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói về răng chìa ra ngoài hàng răng: Dùng để miêu tả một chiếc răng, thường là răng nanh, mọc lệch ra phía trước so với các răng khác.
- Nói về tư thế nằm hay ngồi một cách thoải mái, thư giãn: Dùng để miêu tả tư thế nghỉ ngơi, thả lỏng cơ thể một cách dễ chịu, không làm gì.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa về răng):
- Cô ấy có chiếc răng khểnh trông rất duyên. (Cô ấy có chiếc răng mọc chìa ra trông rất duyên dáng.)
- Anh ấy cười để lộ hàm răng đều, chỉ hơi khểnh một chiếc răng nanh. (Anh ấy cười để lộ hàm răng đều, chỉ hơi chìa ra một chiếc răng nanh.)
Tính từ (nghĩa về tư thế):
- Cuối tuần, anh ấy chỉ thích nằm khểnh trên ghế sofa đọc sách. (Cuối tuần, anh ấy chỉ thích nằm thư giãn trên ghế sofa đọc sách.)
- Trời nóng, mọi người ngồi khểnh dưới bóng cây hóng mát. (Trời nóng, mọi người ngồi thoải mái dưới bóng cây hóng mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nằm khểnh": Cụm từ phổ biến nhất, diễn tả tư thế nằm nghỉ ngơi hoàn toàn thư giãn, không có ý định làm việc gì.
- Sau một tuần làm việc mệt mỏi, tôi chỉ muốn nằm khểnh cả ngày. (Sau một tuần làm việc mệt mỏi, tôi chỉ muốn nằm thư giãn cả ngày.)
"Ngồi khểnh": Diễn tả tư thế ngồi thoải mái, không gò bó, thường là trong không gian riêng tư, thư giãn.
- Cậu bé ngồi khểnh trên thềm nhà chơi ô ăn quan. (Cậu bé ngồi thoải mái trên thềm nhà chơi ô ăn quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Khểnh khạch (tính từ): Thường dùng để tả dáng điệu nằm ngồi không ngay ngắn, có vẻ lười biếng hoặc cẩu thả hơn "khểnh".
- Nó nằm khểnh khạch trên giường suốt buổi sáng. (Nó nằm bừa bãi trên giường suốt buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Vểnh (tính từ): Cũng có nghĩa là chìa ra, nhô lên (thường dùng cho tai, môi). Tuy nhiên, ít dùng cho răng như "khểnh".
- Nghỉ ngơi, thư giãn (động từ/cụm từ): Đồng nghĩa với nghĩa tư thế thoải mái của "khểnh".
Các cụm từ liên quan
- Răng khểnh: Cụm danh từ cố định chỉ chiếc răng mọc chìa ra.
- Nhiều người cho rằng răng khểnh mang lại nét duyên ngầm. (Nhiều người cho rằng chiếc răng mọc chìa ra mang lại nét duyên ngầm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "khểnh".
- t. Nói răng chìa ra ngoài hàng.
- ph. Nói nằm hay ngồi một cách thoải mái, không làm gì: Ngày nghỉ nằm khểnh ở nhà.