kief
/kef/ Cách viết khác : (keif) /keif/ (kief) /ki:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự yên nghỉ hoàn toàn: Chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi hoàn toàn, đặc biệt là vào giữa ngày, theo thói quen của người Thổ Nhĩ Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il observe le kief après le déjeuner. (Anh ấy tuân thủ giờ nghỉ trưa hoàn toàn sau bữa ăn.)
- Le kief est un moment de repos sacré. (Sự yên nghỉ hoàn toàn là một khoảnh khắc nghỉ ngơi thiêng liêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kif (danh từ giống đực): Một cách viết khác của "kief", cùng mang nghĩa sự yên nghỉ hoàn toàn.
danh từ giống đực
- sự yên nghỉ hoàn toàn (vào giữa ngày của người Thổ Nhĩ Kỳ)
- như kif