cf

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Chữ viết tắt (Abréviation):
    • Xem, so sánh với: Đâychữ viết tắt của từ Latin "confer", được sử dụng trong văn bản học thuật hoặc chú thích để yêu cầu người đọc tham khảo, đối chiếu với một nguồn thông tin, tài liệu hoặc phần khác.
Ví dụ sử dụng
  • Trong câu hoặc văn bản: Cette théorie est complexe (cf. l'ouvrage de l'auteur, page 45). (Lý thuyết này rất phức tạp (xem tác phẩm của tác giả, trang 45).)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong chú thích học thuật: "cf." thường được đặt trong ngoặc đơn để dẫn nguồn tham khảo một cách ngắn gọn. Cette interprétation diffère de la version classique (cf. Smith, 2010). (Cách diễn giải này khác với phiên bản cổ điển (xem Smith, 2010).)

  • Để đề xuất so sánh: Dùng để chỉ ra rằng có một sự tương đồng, khác biệt hoặc thông tin bổ sungnơi khác. Pour une analyse plus détaillée, cf. le chapitre suivant. (Để phân tích chi tiết hơn, xem chương tiếp theo.)

Biến thể từ gần giống
  • Confer (v): (từ Latin gốc) mang nghĩa "so sánh", "đối chiếu". "cf." là dạng viết tắt phổ biến của từ này.
  • Voir (v): (tiếng Pháp) có nghĩa "xem", thường được dùng với chức năng tương tự trong văn phong ít trang trọng hơn.
  • Se référer à (v): tham khảo đến.
Từ đồng nghĩa
  • Voir : xem.
  • Comparer avec : so sánh với.
  • Se reporter à : tham khảo, dẫn chiếu đến.
Lưu ý sử dụng
  • Văn phong: "cf." mang tính học thuật trang trọng. chủ yếu được sử dụng trong sách, bài báo khoa học, ghi chú tài liệu tham khảo.
  • Cách viết: Luôn được viết thường ("cf."), thường dấu chấm được đặt trước tham chiếu.
  • Cách dùng: Không đứng độc lập luôn đi kèm với một nguồn tham khảo cụ thể (tên tác giả, tiêu đề, số trang...).
viết tắt
  1. xem, so sánh với (confer)