kif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuốc kíp: Một loại thuốc lá được trộn từ cần sa (cannabis) để hút. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phi chính thức hoặc tiếng lóng để chỉ cần sa hoặc chất gây nghiện nguồn gốc từ cần sa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a été arrêté pour possession de kif. (Anh ta đã bị bắt tàng trữ thuốc kíp.)
    • Fumer du kif est illégal dans de nombreux pays. (Hút thuốc kípbất hợp phápnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être défoncé au kif": Bị phê thuốc kíp.

    • Il ne peut pas conduire, il est complètement défoncé au kif. (Anh ta không thể lái xe được, anh ta hoàn toàn bị phê thuốc kíp.)
  • "Chercher du kif": Đi tìm, mua thuốc kíp.

    • Les policiers surveillent les endroits où les jeunes cherchent du kif. (Cảnh sát đang theo dõi những nơi giới trẻ tìm mua thuốc kíp.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiffer (động từ, tiếng lóng): Thích, "phê" với điều đó (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến chất gây nghiện).

    • Je kiffe cette musique ! (Tôi "phê" bài nhạc này lắm!)
  • Chanvre (danh từ giống đực): Cây gai dầu, cây cần sa (tên thực vật học, mang tính trung lập hơn).

  • Cannabis (danh từ giống đực): Cần sa (tên gọi chung, có thể dùng trong văn bản chính thức hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Haschich: Nhựa cần sa.
  • Marijuana: Cần sa (từ phổ biến trong tiếng Anh, cũng được dùng trong tiếng Pháp).
  • Beu (beuh): Một từ lóng khác để chỉ cần sa.
  • Herbe: Cỏ (tiếng lóng chỉ cần sa).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "kif"tiếng lóng () liên quan đến chất gây nghiện bất hợp pháp. Việc sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thứckhông phù hợp.
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, động từ "kiffer" đã phát triển một nghĩa thông tục rộng rãi hơn, có nghĩa là "rất thích" một thứ đó, tách biệt phần nào so với nghĩa gốc liên quan đến chất gây nghiện. Tuy nhiên, danh từ "kif" vẫn chủ yếu giữ nghĩa liên quan đến cần sa.
danh từ giống đực
  1. thuốc kíp (thuốc lá trộn cần sa để hút)

Từ gần giống

Từ chứa "kif"