killer whale

/'kiləweil/
Học thuật
Thân thiện
killer whale

A killer whale leaps from the ocean waves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá heo sát thủ: Một loài cá voi răng lớn, màu đen trắng, vây lưng lớn, động vật ăn thịt thường sốngcác vùng biển lạnh. Tên khoa học Orcinus orca.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a pod of killer whales hunting near the coast. (Chúng tôi thấy một đàn cá heo sát thủ đang săn mồi gần bờ biển.)
    • The killer whale is known for its intelligence and complex social structures. (Cá heo sát thủ được biết đến với trí thông minh cấu trúc xã hội phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Killer whale pod": đàn cá heo sát thủ.

    • Researchers are studying the communication within a killer whale pod. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự giao tiếp trong một đàn cá heo sát thủ.)
  • "Killer whale conservation": bảo tồn cá heo sát thủ.

    • Killer whale conservation efforts are crucial due to threats from pollution. (Các nỗ lực bảo tồn cá heo sát thủ rất quan trọng do các mối đe dọa từ ô nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Orca (n): tên gọi khác, phổ biến hơn trong ngữ cảnh khoa học bảo tồn, của "killer whale".
    • The orca is actually the largest member of the dolphin family. (Orca thực chất thành viên lớn nhất trong họ cá heo.)
Từ đồng nghĩa
  • Orca: cá voi hổ kình (tên gọi khoa học phổ biến).
  • Grampus (tên gọi , ít phổ biến): cá heo lớn.
killer whale

A killer whale leaps from the ocean waves.

danh từ
  1. (động vật học) cá heo ((cũng) killer)

Từ đồng nghĩa