killer whale
/'kiləweil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá heo sát thủ: Một loài cá voi có răng lớn, màu đen trắng, có vây lưng lớn, là động vật ăn thịt và thường sống ở các vùng biển lạnh. Tên khoa học là Orcinus orca.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a pod of killer whales hunting near the coast. (Chúng tôi thấy một đàn cá heo sát thủ đang săn mồi gần bờ biển.)
- The killer whale is known for its intelligence and complex social structures. (Cá heo sát thủ được biết đến với trí thông minh và cấu trúc xã hội phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Killer whale pod": đàn cá heo sát thủ.
- Researchers are studying the communication within a killer whale pod. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự giao tiếp trong một đàn cá heo sát thủ.)
"Killer whale conservation": bảo tồn cá heo sát thủ.
- Killer whale conservation efforts are crucial due to threats from pollution. (Các nỗ lực bảo tồn cá heo sát thủ là rất quan trọng do các mối đe dọa từ ô nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
- Orca (n): tên gọi khác, phổ biến hơn trong ngữ cảnh khoa học và bảo tồn, của "killer whale".
- The orca is actually the largest member of the dolphin family. (Orca thực chất là thành viên lớn nhất trong họ cá heo.)
Từ đồng nghĩa
- Orca: cá voi hổ kình (tên gọi khoa học và phổ biến).
- Grampus (tên gọi cũ, ít phổ biến): cá heo lớn.
danh từ
- (động vật học) cá heo ((cũng) killer)