kinema

/'kinimə/
Học thuật
Thân thiện
kinema

A family watches a film at the local kinema.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ cổ):
    • Rạp chiếu phim, điện ảnh: Từ "kinema" một từ cổ, có nghĩa giống hệt với từ "cinema" hiện đại, dùng để chỉ rạp chiếu phim hoặc ngành công nghiệp điện ảnh nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We went to the kinema last night. (Chúng tôi đã đi đến rạp chiếu phim tối qua.)
    • The history of kinema is fascinating. (Lịch sử của điện ảnh thật hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kinema" một dạng chính tả cổ không còn được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hoặc trong các nghiên cứu lịch sử về điện ảnh.
Biến thể từ gần giống
  • Cinema (n): rạp chiếu phim, điện ảnh. Đây từ hiện đại phổ biến thay thế cho "kinema".

    • Let's go to the cinema. (Hãy đi xem phimrạp nào.)
  • Movie theater (n, Mỹ): rạp chiếu phim.

    • The new movie theater has very comfortable seats. (Rạp chiếu phim mới ghế rất thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Picture house (n, ): rạp chiếu phim.
  • Film theatre (n): rạp chiếu phim.
kinema

A family watches a film at the local kinema.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) (như) cinema