king-size
/'kiɳsaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cỡ lớn, cỡ to hơn cỡ thông thường: Dùng để mô tả một thứ gì đó, đặc biệt là giường, có kích thước lớn hơn so với kích thước tiêu chuẩn hoặc thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We booked a hotel room with a king-size bed. (Chúng tôi đã đặt một phòng khách sạn có giường cỡ lớn.)
- He prefers king-size cigarettes. (Anh ấy thích thuốc lá cỡ dài hơn.)
- This is a king-size problem that needs immediate attention. (Đây là một vấn đề cực kỳ lớn cần được quan tâm ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "king-size" như một phép so sánh: Thường được dùng một cách không chính thức để nhấn mạnh cái gì đó rất lớn, vượt trội hoặc quan trọng hơn bình thường.
- After the merger, the company faced king-size challenges. (Sau khi sáp nhập, công ty phải đối mặt với những thách thức cực kỳ lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- King-sized (adj): Một biến thể chính tả khác, có cùng nghĩa với "king-size".
- They served us a king-sized portion of fries. (Họ phục vụ chúng tôi một phần khoai tây chiên cực lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Extra-large: Cực đại, rất lớn.
- Oversized: Quá khổ, lớn hơn kích thước thông thường.
- Jumbo: Cỡ đại, rất lớn (thường dùng trong quảng cáo).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- cỡ lớn, cỡ to hơn cỡ thông thường