kingdom

/'kiɳdəm/
Học thuật
Thân thiện
kingdom

The lion is the king of the animal kingdom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vương quốc: Một quốc gia hoặc lãnh thổ vua hoặc nữ hoàng nguyên thủ quốc gia.
    • Giới (sinh học): Nhóm phân loại cao nhất trong hệ thống phân loại sinh học, phân chia các sinh vật sống.
    • Lĩnh vực, vương quốc (nghĩa bóng): Một phạm vi, lĩnh vực hoạt động hoặc ảnh hưởng đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Vương quốc:

    • The United Kingdom is a sovereign state. (Vương quốc Anh một quốc gia chủ quyền.)
    • The ancient kingdom was ruled by a wise king. (Vương quốc cổ đại được cai trị bởi một vị vua anh minh.)
  • Giới (sinh học):

    • Bacteria belong to the Monera kingdom. (Vi khuẩn thuộc về giới Monera.)
    • The animal kingdom includes a vast diversity of species. (Giới động vật bao gồm sự đa dạng rộng lớn của các loài.)
  • Lĩnh vực (nghĩa bóng):

    • In the kingdom of dreams, anything is possible. (Trong vương quốc của những giấc mơ, mọi thứ đều có thể.)
    • He reigned supreme in the kingdom of chess. (Ông ấy thống trị trong lĩnh vực cờ vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come into one's kingdom": đạt được địa vị, quyền lực hoặc thành công.

    • After years of hard work, she finally came into her kingdom as a leading scientist. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng ấy đã đạt được vị thế của một nhà khoa học hàng đầu.)
  • "the kingdom of heaven": thiên đường, thiên quốc (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).

    • They preached about the values of the kingdom of heaven. (Họ giảng về những giá trị của thiên quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • King (n): nhà vua, quốc vương.
  • Kingly (adj): thuộc về vua, uy nghi như vua.
  • Kingdomed (adj, hiếm): vương quốc, được tổ chức thành vương quốc.
Từ đồng nghĩa
  • Vương quốc: Realm, monarchy, empire (đế chế), sovereignty.
  • Giới (sinh học): Domain (trong phân loại), division.
  • Lĩnh vực: Domain, sphere, realm, field, arena.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "kingdom")

Thành ngữ liên quan
  • "A kingdom for a...": (Thường dùng để nhấn mạnh sự khao khát) Ước ... (để đổi lấy một vương quốc).

    • "A kingdom for a horse!" he shouted in desperation. ("Ước một con ngựa!" anh ta kêu lên trong tuyệt vọng.) (Lấy cảm hứng từ vở kịch của Shakespeare)
  • "Until/ till kingdom come": mãi mãi, cho đến tận thế (theo nghĩa đen cho đến khi Vương quốc của Chúa đến).

    • They promised to love each other till kingdom come. (Họ hứa sẽ yêu nhau mãi mãi.)
kingdom

The lion is the king of the animal kingdom.

danh từ
  1. vương quốc
    • the United kingdom
      vương quốc Anh
    • the kingdom of heaven
      thiên đường
  2. (sinh vật học) giới
    • the animal kingdom
      giới động vật
  3. (nghĩa bóng) lĩnh vực
    • the kingdom of thought
      lĩnh vực tư tưởng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "kingdom"

Từ có nhắc đến "kingdom"