kingdom

/'kiɳdəm/
danh từ
  1. vương quốc
    • the United kingdom
      vương quốc Anh
    • the kingdom of heaven
      thiên đường
  2. (sinh vật học) giới
    • the animal kingdom
      giới động vật
  3. (nghĩa bóng) lĩnh vực
    • the kingdom of thought
      lĩnh vực tư tưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "kingdom"

Từ có nhắc đến "kingdom"

kingdom
The lion is the king of the animal kingdom.