realm

/relm/
danh từ
  1. vương quốc
  2. (nghĩa bóng) lĩnh vực, địa hạt
    • the realm of imagination
      lĩnh vực tưởng tượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

realm
The queen rules over a peaceful realm.