kirk
/kə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà thờ (theo nghĩa địa điểm): Từ này chủ yếu được sử dụng ở Scotland và miền bắc nước Anh để chỉ một nhà thờ, đặc biệt là một tòa nhà thờ.
- Giáo hội (theo nghĩa tổ chức): "Kirk" cũng có thể chỉ toàn bộ tổ chức giáo hội, đặc biệt là Giáo hội Scotland (Church of Scotland).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ địa điểm):
- We visited the old stone kirk in the village. (Chúng tôi đã thăm nhà thờ bằng đá cũ trong làng.)
- The wedding will be held at the local kirk. (Đám cưới sẽ được tổ chức tại nhà thờ địa phương.)
Danh từ (chỉ tổ chức):
- He is a minister of the Kirk. (Ông ấy là một mục sư của Giáo hội Scotland.)
- The Kirk has a presbyterian system of governance. (Giáo hội Scotland có hệ thống quản trị theo chế độ trưởng lão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Auld Kirk": Một cách gọi truyền thống hoặc thân mật để chỉ Giáo hội Scotland.
- His family has been part of the Auld Kirk for generations. (Gia đình anh ấy đã là một phần của Giáo hội Scotland qua nhiều thế hệ.)
"Kirk session": Một thuật ngữ trong Giáo hội Scotland chỉ hội đồng quản trị địa phương của một giáo xứ, bao gồm các trưởng lão và mục sư.
- The matter was brought before the kirk session. (Vấn đề đã được đưa ra trước hội đồng giáo xứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Kirkman (n): (cổ) Một thành viên của Giáo hội Scotland; một tín đồ.
- Kirkyard (n): Nghĩa địa nhà thờ, thường là khu đất bao quanh một nhà thờ ở Scotland.
- Many old gravestones can be found in the kirkyard. (Nhiều bia mộ cổ có thể được tìm thấy trong nghĩa địa nhà thờ.)
Từ đồng nghĩa
- Church: Nhà thờ, giáo hội (từ thông dụng và phổ biến hơn).
- Chapel: Nhà nguyện (thường nhỏ hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "kirk" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ ("kirkja") và là từ đặc trưng của tiếng Scots và phương ngữ miền bắc nước Anh.
- Khi viết hoa ("the Kirk"), nó thường đề cập cụ thể đến Giáo hội Scotland, giáo hội quốc gia trưởng lão của Scotland.
danh từ
- (Ê-cốt) nhà thờ; giáo hội
- the Kirk of Scotlandnhà thờ Ê-cốt