quirk

/kwə:k/
Học thuật
Thân thiện
quirk

She had a quirk of always tapping her fingers when she was thinking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tật riêng, thói riêng kỳ lạ: Một đặc điểm tính cách hoặc hành vi khác thường, độc đáo, thường không nghiêm trọng.
    • Sự tình cờ kỳ lạ, sự trớ trêu: Một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ kỳ lạ, thường do số phận hoặc ngẫu nhiên.
    • (Kỹ thuật) Rãnh hẹp: Một đường rãnh nhỏ, sâu (trong kiến trúc hoặc xây dựng).
  2. Động từ (ít phổ biến):

    • Làm cong đột ngột, vặn mình: Thực hiện một chuyển động cong hoặc xoắn nhanh, bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • One of his quirks is that he always wears mismatched socks. (Một trong những tật riêng của anh ấy luôn đi những chiếc tất không đôi.)
    • By a strange quirk of fate, they ended up living in the same city. (Bởi một sự trớ trêu kỳ lạ của số phận, họ lại sốngcùng một thành phố.)
  • Động từ:

    • She quirked an eyebrow in surprise. ( ấy nhướng một bên lông mày lên ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A quirk of nature": Một hiện tượng tự nhiên kỳ lạ, dị thường.

    • The two-headed turtle was considered a quirk of nature. (Con rùa hai đầu được coi một hiện tượng kỳ lạ của tự nhiên.)
  • "A quirk in the system/rules": Một lỗ hổng, điểm bất thường hoặc không hoàn hảo trong một hệ thống hoặc bộ quy tắc.

    • A legal quirk allowed him to avoid paying the tax. (Một khe hở pháp đã cho phép anh ta tránh được khoản thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Quirky (tính từ): Kỳ lạ, lập dị một cách độc đáo thú vị.
    • She has a quirky sense of humor. ( ấy khiếu hài hước khá lập dị.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Idiosyncrasy: Đặc điểm riêng biệt, cá tính (trung tính hoặc học thuật hơn).
    • Peculiarity: Điểm kỳ lạ, đặc biệt.
    • Oddity: Sự kỳ quặc, dị thường.
    • Fluke: Sự tình cờ may mắn hoặc kỳ lạ (thường chỉ kết quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "quirk" không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "quirk".)

quirk

She had a quirk of always tapping her fingers when she was thinking.

danh từ
  1. lời giễu cợt, lời châm biếm
  2. lời thoái thác; mưu thoái thác, lời nói nước đôi
  3. nét chữ uốn cong, nét chữ kiểu cách; nét vẽ kiểu cách
  4. (kiến trúc) đường xoi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống