kirkuk

kirkuk

Kirkuk is a major city in northeastern Iraq.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Kirkuk: Một thành phốđông bắc Iraq, trung tâm của một mỏ dầu giàu có với các đường ống dẫn dầu ra Địa Trung Hải.
dụ sử dụng
  • (Kirkuk một thành phố quan trọng cho ngành công nghiệp dầu mỏ của Iraq.)
  • (Nhiều đường ống từ Kirkuk vận chuyển dầu ra Biển Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kirkuk oilfields": Các mỏ dầukhu vực Kirkuk.
    • The Kirkuk oilfields have been a source of conflict for decades. (Các mỏ dầu Kirkuk đã là nguồn gốc của xung đột trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Có thể dùng "thành phố dầu mỏ" (oil city) để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.