crack-jaw

/'krækdʤɔ:/
Học thuật
Thân thiện
crack-jaw

A student struggles to pronounce a crack-jaw word in class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó đọc, khó phát âm: Dùng để mô tả một từ hoặc cụm từ cách phát âm phức tạp, gây khó khăn khi đọc to lên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • "Worcestershire" is a crack-jaw word for many English learners. (Từ "Worcestershire" một từ khó phát âm đối với nhiều người học tiếng Anh.)
    • The scientific term was so crack-jaw that the presenter stumbled over it. (Thuật ngữ khoa học đó quá khó đọc đến nỗi người thuyết trình đã vấp phải .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một danh từ (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ chính từ khó phát âm đó.
    • That chemical name is a real crack-jaw. (Cái tên hóa học đó thực sự một từ khó nhằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tongue-twister (n): "Tongue-twister" một từ hoặc cụm từ được cố ý tạo ra để rất khó nói nhanh chính xác, thường dùng như một trò chơi. Trong khi "crack-jaw" mô tả tính chất khó phát âm chung của bất kỳ từ nào.
  • Unpronounceable (adj): Không thể phát âm được (nghĩa mạnh hơn "crack-jaw").
Từ đồng nghĩa
  • Hard to pronounce: Khó phát âm.
  • Jaw-breaking: Làm đau quai hàm (nghĩa bóng, chỉ từ khó nói).
Thành ngữ liên quan
  • A mouthful: Một từ dài phức tạp.
    • His full title is a real mouthful. (Danh hiệu đầy đủ của ông ấy một thứ dài dòng khó nói.) (Lưu ý: "A mouthful" có thể chỉ thức ăn đầy miệng hoặc lời nói dài/dồn dập, trong khi "crack-jaw" chỉ tập trung vào độ khó của phát âm.)
crack-jaw

A student struggles to pronounce a crack-jaw word in class.

danh từ
  1. (thông tục) khó đọc, khó phát âm (từ)