crack-jaw
/'krækdʤɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó đọc, khó phát âm: Dùng để mô tả một từ hoặc cụm từ có cách phát âm phức tạp, gây khó khăn khi đọc to lên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "Worcestershire" is a crack-jaw word for many English learners. (Từ "Worcestershire" là một từ khó phát âm đối với nhiều người học tiếng Anh.)
- The scientific term was so crack-jaw that the presenter stumbled over it. (Thuật ngữ khoa học đó quá khó đọc đến nỗi người thuyết trình đã vấp phải nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một danh từ (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ chính từ khó phát âm đó.
- That chemical name is a real crack-jaw. (Cái tên hóa học đó thực sự là một từ khó nhằn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tongue-twister (n): "Tongue-twister" là một từ hoặc cụm từ được cố ý tạo ra để rất khó nói nhanh và chính xác, thường dùng như một trò chơi. Trong khi "crack-jaw" mô tả tính chất khó phát âm chung của bất kỳ từ nào.
- Unpronounceable (adj): Không thể phát âm được (nghĩa mạnh hơn "crack-jaw").
Từ đồng nghĩa
- Hard to pronounce: Khó phát âm.
- Jaw-breaking: Làm đau quai hàm (nghĩa bóng, chỉ từ khó nói).
Thành ngữ liên quan
- A mouthful: Một từ dài và phức tạp.
- His full title is a real mouthful. (Danh hiệu đầy đủ của ông ấy là một thứ dài dòng khó nói.) (Lưu ý: "A mouthful" có thể chỉ thức ăn đầy miệng hoặc lời nói dài/dồn dập, trong khi "crack-jaw" chỉ tập trung vào độ khó của phát âm.)
danh từ
- (thông tục) khó đọc, khó phát âm (từ)