kith

/kiθ/
Học thuật
Thân thiện
kith

He greeted his kith warmly at the garden party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạn bè, người quen biết: "Kith" chỉ những người bạn người quen biết của một người, thường được hiểu cộng đồng xã hội gần gũi bên ngoài gia đình ruột thịt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was surrounded by his kith at the celebration. (Anh ấy được bao quanh bởi bạn bè người quen trong buổi lễ.)
    • She invited all her kith to the village festival. ( ấy đã mời tất cả bạn bè người quen của mình đến lễ hội làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kith and kin": Một thành ngữ cố định, kết hợp "kith" (bạn bè, người quen) với "kin" (họ hàng, gia đình), có nghĩa bạn bè người thân, tức là toàn bộ mạng lưới xã hội gia đình của một người.
    • In times of trouble, you rely on your kith and kin. (Trong lúc khó khăn, bạn dựa vào bạn bè người thân của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Acquaintance (n): người quen (mối quan hệ ít thân thiết hơn "friend").
  • Companion (n): bạn đồng hành, bầu bạn.
Từ đồng nghĩa
  • Friends: bạn bè.
  • Acquaintances: những người quen biết.
  • Comrades: đồng chí, bạn đồng hành (có thể mang sắc thái trang trọng hoặc cổ xưa).
Thành ngữ liên quan
  • Kith and kin: Bạn bè họ hàng, người thân.
    • The wedding brought together all his kith and kin. (Đám cưới đã quy tụ tất cả bạn bè họ hàng của anh ấy.)
kith

He greeted his kith warmly at the garden party.

danh từ
  1. bè bạn, người quen biết
    • kith and kin
      bè bạn họ hàng

Từ gần giống