kid
/kid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đứa trẻ, đứa bé (thân mật, thông tục): Từ dùng để chỉ một đứa trẻ hoặc một người trẻ tuổi, thường mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
- Dê con: Động vật non của loài dê.
- Da dê non: Loại da mềm và mịn lấy từ dê con, dùng để làm găng tay hoặc các sản phẩm da cao cấp.
Động từ (thông tục):
- Đùa, nói đùa, trêu chọc: Hành động nói hoặc làm điều gì đó không nghiêm túc, thường để vui đùa hoặc trêu ghẹo ai đó.
- Lừa phỉnh, chơi khăm: Hành động nói dối hoặc đánh lừa ai đó một cách vô hại, thường để trêu đùa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa "đứa trẻ"):
- How many kids do you have? (Bạn có mấy đứa con?)
- The kids are playing in the park. (Lũ trẻ đang chơi trong công viên.)
- Danh từ (nghĩa "dê con"):
- We saw a kid and its mother at the petting zoo. (Chúng tôi thấy một chú dê con và mẹ của nó ở vườn thú tiếp xúc.)
- Danh từ (nghĩa "da dê non"):
- These gloves are made of fine kid. (Đôi găng tay này được làm từ da dê non cao cấp.)
- Động từ:
- I'm not angry; I was just kidding. (Tôi không giận đâu; tôi chỉ đang đùa thôi.)
- Don't kid me! I know the truth. (Đừng có lừa tôi! Tôi biết sự thật rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "You're kidding!" / "No kidding!": Biểu thị sự ngạc nhiên hoặc không tin vào điều vừa nghe ("Bạn đùa à!" / "Không đùa đấy chứ!").
- "He won the lottery." – "You're kidding!" ("Anh ấy trúng xổ số." – "Bạn đùa à!")
- "to kid around": đùa giỡn, nghịch ngợm.
- Stop kidding around and get to work. (Ngừng đùa giỡn lại và bắt đầu làm việc đi.)
- "I kid you not": Dùng để nhấn mạnh rằng bạn đang nói thật, không đùa ("Tôi nói thật đấy").
- He ate the whole pizza by himself, I kid you not. (Anh ta ăn hết cả cái pizza một mình, tôi nói thật đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Kid brother / Kid sister (n): em trai / em gái (cách gọi thân mật).
- My kid sister just started school. (Em gái tôi vừa mới bắt đầu đi học.)
- Kidding (n): sự đùa cợt, trò đùa.
- It was all in good kidding. (Tất cả chỉ là trò đùa vui vẻ thôi.)
- Kiddo (n, thân mật): một cách gọi thân mật với trẻ con hoặc người trẻ hơn.
- Hey kiddo, how was school today? (Này nhóc, hôm nay đi học thế nào?)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "trẻ em"): child (trẻ em), youngster (thiếu niên), tot (em bé).
- Động từ: joke (nói đùa), tease (trêu chọc), fool (lừa, đánh lừa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kid around: (như trên) đùa giỡn, nghịch ngợm.
- Kid someone into doing something: lừa, dỗ dành ai làm việc gì.
- He kidded me into believing his story. (Anh ta lừa tôi tin vào câu chuyện của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- Handle/Treat someone with kid gloves: Đối xử với ai đó một cách rất nhẹ nhàng, cẩn thận, như đeo găng tay da dê non (dễ rách).
- She's very sensitive right now, so you need to handle her with kid gloves. (Cô ấy đang rất nhạy cảm, nên bạn cần đối xử với cô ấy thật nhẹ nhàng.)
- (All) kidding aside: Nghiêm túc mà nói, bỏ đùa sang một bên.
- Kidding aside, we really need to finish this project. (Nghiêm túc mà nói, chúng ta thực sự cần hoàn thành dự án này.)
danh từ
- con dê non
- da dê non (làm găng tay, đóng giày...)
- (từ lóng) đứa trẻ con, thằng bé
động từ
- đẻ (dê)
danh từ
- (từ lóng) sự lừa phỉnh, ngón chơi khăm
ngoại động từ
- (từ lóng) lừa phỉnh, chơi khăm
danh từ
- chậu gỗ nhỏ
- cặp lồng gỗ (ngày xưa dùng đựng đồ ăn cho thuỷ thủ)