kite
/kait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ chơi diều: Một đồ chơi gồm một khung nhẹ được phủ giấy hoặc vải, bay được trên không nhờ sức gió và được điều khiển bằng một sợi dây.
- Chim diều hâu: (Thuộc họ Accipitridae) Một loài chim săn mồi có cánh dài và nhọn, thường ăn côn trùng và động vật nhỏ.
- Séc gian lận: (Tiếng lóng, thương mại) Một tờ séc ngân hàng được rút khi không đủ tiền trong tài khoản, hoặc bị làm giả để tăng mệnh giá một cách gian lận.
Động từ:
- Thả diều, chơi diều: Hành động điều khiển một con diều trên không trung.
- Bay lượn như diều: Di chuyển hoặc bay lên cao một cách nhẹ nhàng và duyên dáng, tương tự cách một con diều bay.
- Thực hiện gian lận tài chính: (Tiếng lóng) Hành động lấy tiền bằng cách sử dụng séc giả hoặc séc không đủ tiền thanh toán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The child was excited to fly his new kite at the park. (Đứa trẻ hào hứng thả con diều mới của nó ở công viên.)
- A black kite was circling high in the sky. (Một con diều hâu đen đang lượn vòng trên cao.)
- He was arrested for issuing a kite. (Anh ta bị bắt vì phát hành một tờ séc gian lận.)
Động từ:
- On windy days, we love to kite on the hill. (Vào những ngày có gió, chúng tôi thích thả diều trên đồi.)
- The glider seemed to kite effortlessly on the thermal currents. (Tàu lượn dường như bay lượn một cách nhẹ nhàng trên các dòng nhiệt.)
- The accountant was accused of kiting funds between accounts. (Kế toán viên bị buộc tội gian lận chuyển tiền giữa các tài khoản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To fly a kite":
- Nghĩa đen: Thả một con diều.
- It's a perfect day to fly a kite. (Đó là một ngày hoàn hảo để thả diều.)
- Nghĩa bóng: (Thường dùng trong chính trị/báo chí) Đưa ra một ý tưởng hoặc đề xuất để thăm dò phản ứng của công chúng.
- The minister is just flying a kite to test public opinion on the new tax. (Vị bộ trưởng chỉ đang thăm dò ý kiến về loại thuế mới.)
Biến thể và từ liên quan
- Kiting (danh động từ): Hành động thả diều hoặc hành vi gian lận tài chính bằng séc.
- Kite-flying (danh từ): Hoạt động thả diều.
- Kiteboard (danh từ): Ván lướt sóng có diều kéo, một môn thể thao. (Đây là một từ ghép, được liệt kê riêng).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đồ chơi): Không có từ đồng nghĩa chính xác.
- Danh từ (chim): Hawk (chim ưng, diều hâu - một nhóm rộng hơn).
- Động từ (bay lượn): Soar (bay lượn), glide (lướt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go fly a kite!: (Thành ngữ, lóng cũ) Một cách thô lỗ để bảo ai đó đi chỗ khác hoặc ngừng làm phiền.
- He kept bothering me, so I finally told him to go fly a kite! (Anh ta cứ làm phiền tôi, nên cuối cùng tôi bảo anh ta đi chỗ khác cho khuất mắt!)
Thành ngữ liên quan
- High as a kite: (Thành ngữ) Rất phấn khích, hưng phấn, hoặc say (do rượu, thuốc).
- After winning the lottery, he was as high as a kite. (Sau khi trúng số, anh ta phấn khích tột độ.)
danh từ
- cái diều
- (động vật học) diều hâu
- (nghĩa bóng) kẻ tham tàn; kẻ bịp bợm, quân bạc bịp
- (thương nghiệp), (từ lóng) văn tự giả; hối phiếu giả
- (hàng hải) cánh buồm cao nhất (chỉ giương lên khi có gió nhẹ)
- (quân sự), (từ lóng) máy bay
Idioms
- to fly a kitethả diều
nội động từ
- bay lên như diều
- (thương nghiệp), (từ lóng) lấy tiền bằng văn tự giả; lấy tiền bằng hối phiếu giả
ngoại động từ
- làm bay lên như diều
- (thương nghiệp), (từ lóng) chuyển thành văn tự giả; chuyển thành hối phiếu giả