klee

klee

A student studies a painting by Klee in an art history book.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Klee họ của một họa sĩ nổi tiếng người Thụy , Paul Klee (1879–1940), người chịu ảnh hưởng từ nghệ sĩ Kandinsky. Từ này thường được dùng để chỉ tên của ông hoặc các tác phẩm nghệ thuật của ông.

dụ sử dụng
  • (The museum displays many works by Klee.)
  • (Klee's painting style is very unique and abstract.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the art of Klee": nghệ thuật của Klee, thường dùng để nói về trường phái hoặc đặc điểm nghệ thuật riêng của ông.
    • Các nhà phê bình thường ca ngợi sự tinh tế trong nghệ thuật của Klee. (Critics often praise the subtlety in the art of Klee.)
Biến thể từ gần giống
  • Klee-like (adj): giống phong cách của Klee.
    • Bức tranh này nét vẽ mang phong cách Klee-like. (This painting has a Klee-like drawing style.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ người Thụy : Swiss painter (trong ngữ cảnh nghệ thuật, không từ đồng nghĩa trực tiếp "Klee" tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "Klee" danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Klee".