glee

/gli:/
danh từ
  1. niềm hân hoan, niềm vui sướng
  2. (âm nhạc) bài hát ba ; bái hát bốn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

glee
The children watched the puppy play with glee.