glue

/glu:/
Học thuật
Thân thiện
glue

A child uses glue to stick a colorful feather onto a paper mask.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Keo dán, hồ: Một chất lỏng dính, dẻo được dùng để gắn kết các vật liệu như giấy, gỗ, nhựa lại với nhau.
  2. Ngoại động từ:
    • Dán, gắn bằng keo: Hành động sử dụng keo để kết nối các vật thể.
    • Gắn chặt, dán chặt (nghĩa bóng): Giữ một thứ đómột vị trí hoặc trạng thái cố định một cách chặt chẽ, thường do sự chú ý hoặc hấp dẫn mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need some strong glue to fix this broken vase. (Tôi cần một chút keo dán chắc để sửa cái bình vỡ này.)
    • She used glue and glitter for her art project. ( ấy đã dùng keo kim tuyến cho dự án nghệ thuật của mình.)
  • Ngoại động từ:
    • Please glue these two pieces of paper together. (Hãy dán hai mảnh giấy này lại với nhau.)
    • The children were glued to the television screen. ( trẻ dán mắt vào màn hình tivi.) [Nghĩa bóng]
    • He was glued to his phone all evening. (Anh ta dán chặt vào điện thoại cả buổi tối.) [Nghĩa bóng]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be glued to something": Bị thu hút hoàn toàn, không thể rời mắt hoặc rời khỏi một thứ đó.
    • The audience was glued to their seats during the thrilling performance. (Khán giả như bị dán chặt vào ghế trong suốt màn trình diễn ly kỳ.)
  • "glued to the spot": Đứng chôn chân một chỗ ( sợ hãi, ngạc nhiên).
    • She was so shocked by the news that she stood glued to the spot. ( ấy sốc đến nỗi đứng chôn chân tại chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gluey (tính từ): tính chất dính như keo.
    • The gluey substance was hard to wash off. (Chất dính như keo đó rất khó rửa sạch.)
  • Superglue (danh từ): Một loại keo dán cực kỳ chắc, khô nhanh.
    • He used superglue to repair his glasses. (Anh ấy dùng keo siêu dính để sửa cặp kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Adhesive (chất kết dính), paste (hồ dán), cement (keo dán, xi măng).
  • Động từ: Stick (dính, gắn), paste (dán), bond (gắn kết), attach (gắn vào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "glue" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt "glue something together/on/to".)

Thành ngữ liên quan
  • Glue sniffing: Hành động ngửi keo (một loại hóa chất) để gây ảo giác, một hành vi nguy hiểm hại.
    • The school organized a talk about the dangers of glue sniffing. (Trường học đã tổ chức một buổi nói chuyện về sự nguy hiểm của việc ngửi keo.)
glue

A child uses glue to stick a colorful feather onto a paper mask.

danh từ
  1. keo hồ
ngoại động từ
  1. gắn lại, dán bằng keo, dán bằng hồ
  2. (nghĩa bóng) ((thường) dạng bị động) bám chặt lấy; dán vào
    • to have one's eyes glued to
      mắt cứ dán vào (cái )