knacker

/'nækə/
danh từ
  1. người chuyên mua ngựa già để giết thịt
  2. người chuyên buôn tàu (nhà...) để phá lấy vật liệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "knacker"

knacker
A man sells his old horse to the knacker.