knacker

/'nækə/
Học thuật
Thân thiện
knacker

A man sells his old horse to the knacker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mua ngựa già để giết thịt: Một người nghề nghiệp mua những con ngựa già, ốm yếu hoặc không còn sức lao động để lấy thịt các sản phẩm khác.
    • Người mua tháo dỡ tàu , nhà : Một người nghề nghiệp mua lại các công trình như tàu biển, nhà cửa đã nát hoặc không còn sử dụng để tháo dỡ, thu hồi vật liệu (như gỗ, sắt thép).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old horse was sold to the knacker. (Con ngựa già đã được bán cho người mua ngựa giết thịt.)
    • The ship was so damaged that it was sold to a knacker for scrap. (Con tàu bị hư hỏng nặng đến mức được bán cho một người phá dỡ để lấy sắt vụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Knacker's yard": Bãi, nơi làm việc của người mua ngựa giết thịt hoặc phá dỡ.
    • The injured racehorse was sent to the knacker's yard. (Con ngựa đua bị thương đã được đưa đến bãi của người mua ngựa giết thịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Knackered (tính từ, tiếng lóng Anh): Kiệt sức, mệt nhoài (nghĩa bóng xuất phát từ hình ảnh con ngựa kiệt sức bị đưa đến mổ).
    • I'm absolutely knackered after that long hike. (Tôi hoàn toàn kiệt sức sau chuyến đi bộ đường dài đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Horse slaughterer: Người giết mổ ngựa.
  • Salvager: Người thu hồi, cứu hộ vật liệu (từ các công trình hỏng).
  • Scrap dealer: Người buôn sắt vụn, phế liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "knacker")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "knacker" một cách trực tiếp)

knacker

A man sells his old horse to the knacker.

danh từ
  1. người chuyên mua ngựa già để giết thịt
  2. người chuyên buôn tàu (nhà...) để phá lấy vật liệu

Từ gần giống

Từ chứa "knacker"