knackery
/'nækəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lò mổ ngựa già, lò giết mổ động vật kiệt sức: Một cơ sở kinh doanh nơi những con vật (thường là ngựa) già yếu, ốm đau hoặc không còn khả năng làm việc bị giết thịt để lấy da, xương hoặc làm thức ăn cho động vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old horse was sent to the knackery. (Con ngựa già đã bị đưa đến lò mổ.)
- He worked at a knackery for many years. (Ông ấy đã làm việc tại một lò mổ ngựa trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be fit for the knackery": (nói về người hoặc vật) đã quá già nua, vô dụng, chỉ còn đáng bỏ đi.
- After the accident, the old car was fit for the knackery. (Sau vụ tai nạn, chiếc xe cũ chỉ còn đáng bỏ đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Knacker (n): Người làm việc tại lò mổ ngựa (knackery); người thu mua và giết mổ động vật già yếu.
- The knacker came to collect the injured horse. (Người thu mua ngựa đã đến để lấy con ngựa bị thương.)
Từ đồng nghĩa
- Horse slaughterhouse: Lò mổ ngựa.
- Rendering plant: Nhà máy chế biến xác động vật.
Thành ngữ liên quan
- To be knackered (tính từ, thông tục, bắt nguồn từ "knacker"): Cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức.
- After the long hike, I was completely knackered. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi hoàn toàn kiệt sức.)