kneel

/ni:l/
Học thuật
Thân thiện
kneel

A young man kneels to tie his shoe on a park bench.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Quỳ, quỳ xuống: Hành động đặt một hoặc cả hai đầu gối xuống đất, thường để thể hiện sự tôn kính, cầu nguyện, hoặc phục tùng.
    • Quỳ gối: Tư thế cơ thể với đầu gối chạm mặt phẳng, phần thân trên thẳng đứng hoặc cúi xuống.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • He had to kneel to tie his shoelace. (Anh ấy phải quỳ xuống để buộc dây giày.)
    • The knight will kneel before the queen. (Hiệp sĩ sẽ quỳ gối trước nữ hoàng.)
    • People often kneel in prayer. (Mọi người thường quỳ khi cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to kneel before/at/to something": quỳ trước ai đó hoặc cái đó để thể hiện sự tôn kính hoặc thần phục.

    • The subjects knelt before the king. (Các thần dân quỳ gối trước nhà vua.)
  • "to kneel in submission/surrender": quỳ gối để tỏ ra đầu hàng hoặc phục tùng.

    • The defeated warrior knelt in surrender. (Người lính bại trận đã quỳ gối đầu hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kneeler (n): người quỳ; vật để quỳ lên (như tấm đệm trong nhà thờ).

    • The kneelers in the chapel are padded. (Những tấm đệm để quỳ trong nhà nguyện lót đệm.)
  • Kneeling (danh động từ/adj): hành động quỳ; đangtư thế quỳ.

    • The kneeling figure was silent in prayer. (Hình bóng đang quỳ im lặng cầu nguyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Genuflect: quỳ gối một cách nhanh chóng, thường một cử chỉ tôn kính ngắn (đặc biệt trong nghi lễ tôn giáo).
  • Bow down: cúi đầu hoặc cúi người xuống thấp để tỏ lòng tôn kính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kneel down: quỳ hẳn xuống (nhấn mạnh hành động chuyển sang tư thế quỳ).
    • She knelt down to talk to the child. ( ấy quỳ hẳn xuống để nói chuyện với đứa trẻ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "kneel" một cách độc lập. Các cách diễn đạt thường cụm động từ hoặc cấu trúc câu mô tả hành động quỳ.)

kneel

A young man kneels to tie his shoe on a park bench.

nội động từ
  1. quỳ, quỳ xuống ((cũng) to kneel down)
    • to kneel to somebody
      quỳ gối trước ai, quỳ lạy ai

Từ gần giống

Từ chứa "kneel"

Từ có nhắc đến "kneel"