kneel

/ni:l/
nội động từ
  1. quỳ, quỳ xuống ((cũng) to kneel down)
    • to kneel to somebody
      quỳ gối trước ai, quỳ lạy ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "kneel"

Từ có nhắc đến "kneel"

kneel
A young man kneels to tie his shoe on a park bench.