knish

knish

A woman buys a warm knish from a street vendor.

Định nghĩa
  • Danh từ: Bánh knish (một loại bánh nướng hoặc chiên có nhân khoai tây, thịt hoặc phô mai; thường được ăn như một món ăn nhẹ).
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một chiếc bánh knish nhân khoai tây từ tiệm đồ ăn nhanh để ăn trưa.)
  • ( ấy thích bánh knish phô mai, đặc biệt khi được chiên đến khi vàng nâu.)
  • (Tiệm bánh mì bán cả loại bánh knish nướng chiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Knish" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực Do Thái (Jewish cuisine) phổ biếncác khu phố cộng đồng người Do Thái, như New York.
  • (Anh ấy gọi một chiếc bánh knish kèm tạtbên cạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Knishes (danh từ số nhiều): nhiều cái bánh knish.
    • We shared three knishes at the fair. (Chúng tôi đã chia nhau ba cái bánh knish ở hội chợ.)
  • Knish-like (tính từ): giống như bánh knish.
    • The pastry has a knish-like texture. (Bột bánh kết cấu giống như bánh knish.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; có thể mô tả "bánh nhân kẹp" hoặc "bánh rán nhân".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "knish".