niche

/nitʃ/
Học thuật
Thân thiện
niche

He found his niche in the academic world.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hốc, ô, khoảng lõm vào: Một khoảng không gian lõm vào trong một bức tường, thường được thiết kế để đặt đồ trang trí như tượng, bình hoa, hoặc đồ vật.
    • Vị trí, vai trò, chỗ đứng thích hợp: Một vị trí hoặc vai trò phù hợp một cách đặc biệt với khả năng, tính cách, hoặc mong muốn của một người hoặc một tổ chức.
    • Thị trường ngách, phân khúc chuyên biệt: (Trong kinh doanh sinh thái học) Một lĩnh vực chuyên biệt, nhỏ, phục vụ cho một nhu cầu cụ thể hoặc một nhóm đối tượng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She placed a small vase in the niche in the hallway. ( ấy đặt một lọ hoa nhỏ vào hốc tườnghành lang.)
    • After trying many jobs, he finally found his niche as a teacher. (Sau khi thử nhiều công việc, cuối cùng anh ấy đã tìm thấy chỗ đứng thích hợp của mình với vai trò một giáo viên.)
    • The company succeeded by focusing on a niche market for organic pet food. (Công ty thành công bằng cách tập trung vào thị trường ngách thức ăn thú cưng hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To carve out a niche": Tạo dựng, xây dựng một vị trí hoặc lĩnh vực chuyên biệt cho bản thân.

    • The artist carved out a niche for herself with her unique style. (Nữ nghệ sĩ đã tạo dựng một chỗ đứng riêng cho mình với phong cách độc đáo.)
  • "To fill a niche": Đáp ứng một nhu cầu chuyên biệt, lấp đầy một khoảng trống trong thị trường.

    • This new app fills a niche for language learners who need quick practice. (Ứng dụng mới này đáp ứng nhu cầu chuyên biệt cho người học ngôn ngữ cần luyện tập nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Niche market (n): Thị trường ngách, phân khúc thị trường nhỏ chuyên biệt.
  • Ecological niche (n): Ổ sinh thái, vị trí chức năng của một loài trong hệ sinh thái.
Từ đồng nghĩa
  • Nook (n): Góc nhỏ, hốc tường.
  • Cranny (n): Kẽ hở, khe nhỏ.
  • Specialty (n): Chuyên môn, lĩnh vực chuyên biệt.
  • Recess (n): Chỗ lõm vào, hốc tường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan
  • "A niche in the temple of fame": (Nghĩa bóng) Một vị trí được ghi nhớ, một công lao được tưởng niệm.
    • His discoveries earned him a niche in the temple of fame. (Những khám phá của ông đã mang lại cho ông một vị trí được ghi nhớ trong lịch sử.)
niche

He found his niche in the academic world.

danh từ
  1. (kiến trúc) hốc thường (thường để đặt tượng...)
  2. (nghĩa bóng) chỗ thích hợp

Idioms

  • niche in the temple of fame
    quyền được người ta tưởng nhớ đến công lao
ngoại động từ
  1. đặt (tượng) vào hốc tường
    • thg to niche oneself
      nép; náu; ngồi gọn

Từ gần giống

Từ chứa "niche"