knock down
"Knock down" là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang các nghĩa sau:
- Đánh ngã, xô ngã: Làm cho ai đó hoặc vật gì đó ngã xuống đất bằng một cú đánh hoặc va chạm mạnh.
- Phá hủy, đập đổ: Làm cho một công trình, tòa nhà hoặc cấu trúc sụp đổ hoặc bị tháo dỡ.
- Giảm giá mạnh: Trong thương mại, "knock down" có thể chỉ việc hạ giá một sản phẩm xuống rất thấp, đặc biệt trong các cuộc đấu giá.
- Đánh bại, vượt qua: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "knock down" có nghĩa là làm suy yếu hoặc đánh bại một đối thủ, một ý tưởng, hoặc một trở ngại.
Nghĩa 1 (đánh ngã):
- The mugger knocked down the old lady after she refused to hand over her wallet. (Tên cướp đã xô ngã bà cụ sau khi bà từ chối đưa ví.)
- He knocked down his opponent with a single punch. (Anh ta đã đánh ngã đối thủ chỉ bằng một cú đấm.)
Nghĩa 2 (phá hủy):
- The old building was knocked down to make way for a new shopping mall. (Tòa nhà cũ đã bị đập đổ để nhường chỗ cho một trung tâm thương mại mới.)
- They plan to knock down the wall between the kitchen and the living room. (Họ dự định đập bỏ bức tường giữa nhà bếp và phòng khách.)
Nghĩa 3 (giảm giá):
- The antique vase was knocked down for only $50 at the auction. (Chiếc bình cổ đã được bán với giá chỉ 50 đô la tại buổi đấu giá.)
- The store knocked down the price of the TV by 30% during the sale. (Cửa hàng đã giảm giá TV xuống 30% trong đợt giảm giá.)
Nghĩa 4 (đánh bại, vượt qua):
- She knocked down all the obstacles and achieved her dream. (Cô ấy đã vượt qua mọi trở ngại và đạt được ước mơ của mình.)
- The team knocked down the reigning champions in the final match. (Đội đã đánh bại nhà vô địch đương kim trong trận chung kết.)
"Knock down someone's argument": Bác bỏ hoặc phản bác lập luận của ai đó một cách thuyết phục.
- The lawyer knocked down the prosecution's argument with strong evidence. (Luật sư đã bác bỏ lập luận của bên công tố bằng chứng cứ mạnh mẽ.)
"Knock down a barrier": Phá bỏ rào cản (vật lý hoặc tinh thần).
- The project aims to knock down barriers between different communities. (Dự án nhằm phá bỏ rào cản giữa các cộng đồng khác nhau.)
Knockdown (danh từ/tính từ): Dạng viết liền, dùng để chỉ một cú đánh ngã hoặc một sự kiện đấu giá kết thúc.
- The boxer suffered a knockdown in the third round. (Võ sĩ quyền anh đã bị đánh ngã ở hiệp thứ ba.)
- They bought the furniture at a knockdown price. (Họ đã mua đồ nội thất với giá cực rẻ.)
Knock down (someone): Cụm từ này cũng có thể dùng như một danh từ ghép để chỉ hành động đánh ngã.
- Đánh ngã: , , ,
- Phá hủy: , , ,
- Giảm giá: , ,
- Đánh bại: , , ,
Knock over: Xô đổ, lật đổ (thường dùng cho vật thể nhỏ).
- The cat knocked over the vase. (Con mèo đã xô đổ chiếc bình hoa.)
Knock out: Đánh bất tỉnh, loại khỏi cuộc chơi.
- The boxer knocked out his opponent in the first round. (Võ sĩ quyền anh đã đánh bất tỉnh đối thủ ngay hiệp đầu tiên.)
Knock back: Đẩy lùi, làm chậm lại (thường dùng cho kế hoạch hoặc tiến độ).
- The bad weather knocked back the construction schedule. (Thời tiết xấu đã làm chậm tiến độ xây dựng.)
"Knock someone down a peg (or two)": Làm ai đó bớt kiêu ngạo, hạ bệ ai đó.
- His failure in the exam knocked him down a peg. (Thất bại trong kỳ thi đã làm anh ta bớt kiêu ngạo.)
"Knock down a drink": Uống cạn một ly đồ uống (thường là rượu) một cách nhanh chóng.
- He knocked down a glass of whiskey before leaving. (Anh ta uống cạn một ly whiskey trước khi rời đi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "knock down"