complication

/,kɔmpli'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
complication

The doctor explained the complication to the patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phức tạp, sự rắc rối: Tình trạng làm cho một vấn đề, tình huống hoặc quá trình trở nên khó hiểu hoặc khó giải quyết hơn do nhiều chi tiết, yếu tố hoặc mối liên hệ liên quan.
    • Biến chứng (y học): Một vấn đề sức khỏe mới hoặc trầm trọng hơn phát sinh trong quá trình điều trị một bệnh hoặc sau một thủ thuật, phẫu thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa phức tạp, rắc rối):

    • The complication of the tax laws makes them difficult to understand. (Sự phức tạp của luật thuế khiến chúng khó hiểu.)
    • Adding a new member to the team at this stage is an unnecessary complication. (Việc thêm một thành viên mới vào nhómgiai đoạn này một sự rắc rối không cần thiết.)
  • Danh từ (nghĩa biến chứng y học):

    • The patient developed a serious complication after surgery. (Bệnh nhân đã phát triển một biến chứng nghiêm trọng sau phẫu thuật.)
    • Diabetes can lead to complications such as vision loss or kidney disease. (Bệnh tiểu đường có thể dẫn đến các biến chứng như mất thị lực hoặc bệnh thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To add a complication to something": Làm cho điều đó thêm phức tạp.

    • His sudden resignation added a major complication to the project timeline. (Việc đột ngột từ chức của anh ấy đã thêm một sự phức tạp lớn vào tiến độ dự án.)
  • "Without complication": Một cách suôn sẻ, không gặp trở ngại.

    • The procedure was completed without complication. (Thủ thuật đã được hoàn thành không biến chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Complicate (động từ): Làm cho phức tạp, làm rắc rối.

    • Please don't complicate the matter further. (Làm ơn đừng làm vấn đề thêm phức tạp.)
  • Complicated (tính từ): Phức tạp, rắc rối.

    • The instructions are too complicated for a beginner. (Hướng dẫn quá phức tạp đối với người mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Complexity (n): Sự phức tạp, tính chất phức tạp.
  • Difficulty (n): Khó khăn, trở ngại.
  • Ramification (n): Hệ quả, sự phân nhánh phức tạp (thường dùng cho hậu quả không lường trước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "complication" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "complicate"). - Complicate matters/things: Làm cho mọi việc rắc rối thêm. - His emotional outburst only complicated matters. (Sự bộc phát cảm xúc của anh ta chỉ làm mọi việc rắc rối thêm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "complication").

complication

The doctor explained the complication to the patient.

danh từ
  1. sự phức tạp, sự rắc rối
  2. (y học) biến chứng

Từ có nhắc đến "complication"