knotting

/'nɔtiɳ/
Học thuật
Thân thiện
knotting

A sailor is knotting a thick rope on the deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động thắt nút, sự kết nút: Chỉ hành động tạo ra một nút thắt, thường bằng cách buộc, xoắn hoặc đan các sợi dây, chỉ, hoặc vật liệu tương tự lại với nhau.
    • Trạng thái bị thắt nút: Tình trạng của một vật (như dây, chỉ, tóc) đã bị rối tạo thành các nút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knotting of the rope was done expertly by the sailor. (Việc thắt nút sợi dây được người thủy thủ thực hiện một cách điêu luyện.)
    • I spent an hour untangling the knotting in my necklace chain. (Tôi đã dành một giờ để gỡ những chỗ bị thắt nút trên dây chuyền của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Knotting" trong nghề mộc: Chỉ một khuyết tật trên gỗ, nơi một nhánh cây đã mọc ra, tạo thành một vòng xoáy hoặc nút trong thớ gỗ.
    • The carpenter avoided the board with heavy knotting. (Người thợ mộc tránh tấm ván nhiều mắt gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Knot (n): nút thắt, mắt gỗ.
    • He tied a secure knot. (Anh ấy đã buộc một cái nút chắc chắn.)
  • Knot (v): thắt nút.
    • She knotted the two ends of the string together. ( ấy đã thắt nút hai đầu sợi dây lại với nhau.)
  • Unknot (v): gỡ nút, tháo nút.
    • Can you help me unknot this thread? (Bạn có thể giúp tôi gỡ nút sợi chỉ này không?)
Từ đồng nghĩa
  • Tying: buộc, thắt.
  • Tangling: làm rối, vướng vào nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knot together: buộc/chập các đầu lại với nhau thành một nút.
    • Knot the two ropes together to make one long line. (Hãy buộc nút hai sợi dây thừng lại với nhau để tạo thành một đường dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Tie the knot: Kết hôn.
    • They finally decided to tie the knot after ten years together. (Cuối cùng họ cũng quyết định kết hôn sau mười năm bên nhau.)
knotting

A sailor is knotting a thick rope on the deck.

danh từ
  1. đường viền bằng chỉ kết; ren tua bằng chỉ bện

Từ gần giống