netting
/'netiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lưới, mạng lưới: Chỉ một tấm vật liệu được tạo thành từ các sợi dây, sợi chỉ hoặc dây thừng được đan, thắt hoặc dệt lại với nhau, tạo thành các mắt lưới. Vật liệu này thường được sử dụng để bắt cá, chim, côn trùng, hoặc dùng làm hàng rào, vách ngăn.
- Sự đan lưới, sự làm lưới: Hành động hoặc quá trình tạo ra lưới.
- Vật liệu dùng để làm lưới: Chỉ chung các loại sợi, chỉ, dây được dùng trong việc sản xuất lưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gardener used fine netting to protect the strawberries from birds. (Người làm vườn đã dùng lưới mịn để bảo vệ dâu tây khỏi chim.)
- Fishermen are mending their fishing netting on the dock. (Những ngư dân đang vá lưới đánh cá của họ trên bến tàu.)
- The balcony was enclosed with safety netting. (Ban công được bao quanh bằng lưới an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tài chính/kế toán: "Netting" có thể chỉ việc bù trừ, khấu trừ lẫn nhau giữa các khoản phải thu và phải trả để ra một số tiền ròng cuối cùng. Tuy nhiên, đây là một thuật ngữ chuyên ngành và thường không được dịch trực tiếp là "lưới" trong ngữ cảnh này.
- The two companies agreed on a netting arrangement to simplify their transactions. (Hai công ty đồng ý một thỏa thuận bù trừ để đơn giản hóa các giao dịch của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Net (n): Lưới (danh từ chung, có thể chỉ một tấm lưới cụ thể hoặc mạng lưới trừu tượng).
- Mesh (n): Mắt lưới; cũng có thể chỉ một tấm lưới, thường nhấn mạnh vào các lỗ hổng giữa các sợi.
- Gauze (n): Vải màn, vải the; một loại vải lưới rất mỏng và nhẹ, thường dùng trong y tế hoặc may trang phục.
Từ đồng nghĩa
- Meshwork: Mạng lưới, hệ thống lưới.
- Web: Mạng (như mạng nhện), có thể dùng theo nghĩa bóng.
- Lattice: Giàn, lưới (thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, có cấu trúc hình học đều đặn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "netting" với tư cách là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "netting" một cách đặc thù.)
danh từ
- lưới, mạng lưới
- sự đánh lưới, sự giăng lưới
- sự đan (lưới...)
- nguyên liệu làm lưới; vải màn