knitting
/'nitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động đan, việc đan: Chỉ hoạt động tạo ra vải hoặc quần áo bằng cách sử dụng kim đan để móc các sợi len, sợi chỉ thành những vòng nối liền với nhau.
- Sản phẩm đan, hàng đan: Chỉ vật phẩm được tạo ra từ hành động đan, thường là quần áo, phụ kiện bằng len hoặc sợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She finds knitting very relaxing. (Cô ấy thấy việc đan len rất thư giãn.)
- She was wearing a beautiful piece of knitting. (Cô ấy đang mặc một món đồ đan rất đẹp.)
- My grandmother taught me the basics of knitting. (Bà tôi đã dạy tôi những điều cơ bản về đan len.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take up one's knitting": (nghĩa bóng) quay trở lại công việc thường ngày hoặc một hoạt động thụ động sau một sự gián đoạn.
- After the meeting, she simply took up her knitting again. (Sau cuộc họp, cô ấy đơn giản là lại quay về với công việc đan len của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- To knit (động từ): đan.
- She knits a sweater for her grandson every winter. (Bà ấy đan một chiếc áo len cho cháu trai mỗi mùa đông.)
- Knitted/Knit (tính từ): được đan.
- A knitted scarf (Một chiếc khăn quàng cổ đan tay).
- Knitter (danh từ): người đan len.
- She is an avid knitter. (Cô ấy là một người đan len say mê.)
Từ đồng nghĩa
- Needlework: công việc thủ công bằng kim (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đan, thêu, móc).
- Crochet: móc (một kỹ thuật thủ công tương tự nhưng sử dụng một mũi kim móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "knitting". Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ "to knit").
Thành ngữ liên quan
- "To stick to one's knitting": (thành ngữ) tập trung vào việc mình biết rõ hoặc giỏi, không can thiệp vào những lĩnh vực không thuộc chuyên môn.
- The manager advised him to stick to his knitting and not try to redesign the entire system. (Người quản lý khuyên anh ta nên tập trung vào việc chuyên môn của mình và đừng cố gắng thiết kế lại toàn bộ hệ thống.)
danh từ
- việc đan len
- hàng len, đồ đan; hàng dệt kim