knitting

/'nitiɳ/
danh từ
  1. việc đan len
  2. hàng len, đồ đan; hàng dệt kim

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "knitting"

Từ có nhắc đến "knitting"

knitting
A grandmother is knitting a colorful scarf.