kotex

kotex

A woman opens a new box of Kotex in the bathroom.

Định nghĩa

Danh từ (thương hiệu):
- Băng vệ sinh: "Kotex" một nhãn hiệu thương mại dùng để chỉ loại băng vệ sinh dùng một lần, khả năng thấm hút, được phụ nữ sử dụng trong thời kỳ kinh nguyệt để thấm hút máu kinh.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một gói băng vệ sinh Kotex tại hiệu thuốc.)
  • (Kotex một thương hiệu nổi tiếng về các sản phẩm vệ sinh phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use Kotex": sử dụng băng vệ sinh Kotex.
    • Many women prefer to use Kotex during their periods. (Nhiều phụ nữ thích sử dụng băng vệ sinh Kotex trong kỳ kinh nguyệt của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kotex (danh từ riêng): chỉ thương hiệu, không biến thể khác.
  • Băng vệ sinh (danh từ chung): sản phẩm tương tự, không nhất thiết phải nhãn hiệu Kotex.
Từ đồng nghĩa
  • Băng vệ sinh: sản phẩm thấm hút kinh nguyệt nói chung.
  • Miếng lót: một thuật ngữ thông dụng khác để chỉ băng vệ sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Kotex".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kotex".