kouros

Học thuật
Thân thiện
kouros

Un jeune homme nu, debout et immobile, représente un kouros grec.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tượng thanh niên (cổ Hy Lạp): "kouros" là một thuật ngữ khảo cổ học nghệ thuật dùng để chỉ một loại tượng điêu khắc bằng đá của Hy Lạp cổ đại, mô tả một chàng trai trẻ khỏa thân, thườngtư thế đứng thẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le musée expose un kouros datant du VIe siècle avant J.-C. (Bảo tàng đang trưng bày một pho tượng thanh niên từ thế kỷ VI trước Công nguyên.)
    • Le kouros est un exemple important de la sculpture grecque archaïque. (Tượng thanh niên là một ví dụ quan trọng của điêu khắc Hy Lạp thời kỳ cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un kouros archaïque": một pho tượng thanh niên thuộc thời kỳ cổ xưa (khoảng thế kỷ VII-VI trước Công nguyên).
    • Les kouroi archaïques ont un sourire caractéristique. (Những pho tượng thanh niên thời kỳ cổ xưa có một nụ cười đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Korê (danh từ giống cái): tượng thiếu nữ (cổ Hy Lạp). Đâydạng tượng nữ tương ứng với "kouros".

    • Contrairement au kouros, la korê est toujours vêtue. (Khác với tượng thanh niên, tượng thiếu nữ luôn luôn được mặc trang phục.)
  • Kouroi (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của "kouros".

    • Plusieurs kouroi ont été découverts sur ce site. (Nhiều pho tượng thanh niên đã được phát hiện tại địa điểm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Statue de jeune homme nu (cụm từ): tượng chàng trai trẻ khỏa thân. Đâycách diễn giải nghĩa của từ.
  • Figure masculine archaïque (cụm từ): hình tượng nam thời kỳ cổ xưa.
Lưu ý
  • Từ "kouros" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại (κοῦρος), có nghĩa là "chàng trai trẻ" hoặc "con trai".
  • Trong nghệ thuật, "kouros" đại diện cho một thể loại tượng cụ thể, khác biệt với các tượng kháctư thế đứng nghiêm, một chân hơi bước về phía trước, hai tay buông thẳng hai bên, luôn luôn khỏa thân.
kouros

Un jeune homme nu, debout et immobile, représente un kouros grec.

danh từ giống đực
  1. tượng thanh niên (cổ Hy Lạp)

Từ gần giống