course

/kɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
course

Une femme fait ses courses au marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chạy, hành động di chuyển nhanh bằng chân: Chỉ hành động di chuyển với tốc độ nhanh.
    • Cuộc thi chạy, cuộc đua: Chỉ một cuộc thi tốc độ, thườngchạy bộ, đua xe hoặc các phương tiện khác.
    • Hành trình, chuyến đi (thường ngắn hoặc với mục đích cụ thể): Chỉ một chuyến đi từ nơi này đến nơi khác.
    • Sự đi mua hàng, việc vặt: Chỉ việc đi đến cửa hàng để mua sắm những thứ cần thiết.
    • Sự chạy vạy, sự đi lại công việc: Chỉ việc phải di chuyển nhiều nơi để giải quyết công việc.
    • Sự vận hành, sự trôi qua (của thời gian, thiên thể): Chỉ sự di chuyển hoặc tiến triển liên tục.
    • (Kỹ thuật) Sự chạy; khoảng chạy (của pittông): Chỉ hành trình hoặc phạm vi chuyển động của một bộ phận máy móc.
    • (Số nhiều, "les courses") Việc đua ngựa: Chỉ thế giới hoặc hoạt động của các cuộc đua ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il s'entraîne pour améliorer sa course. (Anh ấy luyện tập để cải thiện sự chạy của mình.)
    • La course de 100 mètres est très populaire. (Cuộc đua 100 mét rất phổ biến.)
    • Nous avons fait une longue course en vélo ce week-end. (Chúng tôi đã có một chuyến đi xe đạp dài vào cuối tuần.)
    • Je dois faire les courses pour le dîner. (Tôi phải đi mua hàng cho bữa tối.)
    • Il a fait plusieurs courses pour régler ce problème. (Anh ta đã chạy vạy nhiều nơi để giải quyết vấn đề này.)
    • La course du temps est inexorable. (Sự trôi qua của thời giankhông thể tránh khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À bout de course: Kiệt sức, đã dùng hết năng lượng hoặc khả năng.

    • Ce vieil ordinateur est à bout de course. (Chiếc máy tính này đã kiệt sức / không dùng được nữa.)
  • Être dans la course (thân mật): Biết , nắm bắt được tình hình, theo kịp thời đại.

    • Pour réussir dans ce métier, il faut être dans la course. (Để thành công trong nghề này, phải biết tình hình.)
  • Hors de course: Không còn dùng được nữa, bị loại khỏi cuộc chơi hoặc cuộc thi.

    • Ma voiture est en panne, elle est hors de course. (Xe tôi bị hỏng, không dùng được nữa.)
Biến thể từ liên quan
  • Course de taureaux (danh từ giống cái): Cuộc đấu bò.

    • La course de taureaux est une tradition controversée. (Cuộc đấu bò là một truyền thống gây tranh cãi.)
  • Course cycliste (danh từ giống cái): Cuộc đua xe đạp.

    • Le Tour de France est une célèbre course cycliste. (Tour de France là một cuộc đua xe đạp nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Épreuve (nữ): Cuộc thi, thử thách (trong ngữ cảnh thi đấu).
  • Trajet (nam): Hành trình, quãng đường đi.
  • Achats (nam, số nhiều): Việc mua sắm, hàng hóa mua được.
Các cụm từ liên quan
  • Faire la course: Đua nhau, chạy đua.

    • Les deux enfants font la course jusqu'à l'école. (Hai đứa trẻ đua nhau chạy đến trường.)
  • Prendre de la course: Tăng tốc, bắt đầu chạy.

    • Il a pris de la course pour attraper le bus. (Anh ấy tăng tốc chạy để bắt kịp xe buýt.)
Thành ngữ liên quan
  • N'être pas dans la course (thân mật): Không biết tùy thời, không theo kịp tình hình, không biết thích nghi.

    • Avec ces vieilles méthodes, il n'est plus dans la course. (Với những phương pháp kỹ đó, ông ta không còn theo kịp thời đại nữa.)
  • Au plus haut de sa course: Ở đỉnh cao nhất của sự nghiệp hoặc quỹ đạo.

    • L'artiste est au plus haut de sa course. (Nghệ sĩ đangđỉnh cao sự nghiệp.)
  • En fin de course: Lúc tàn cuộc, giai đoạn cuối cùng, sắp kết thúc.

    • Ce gouvernement est en fin de course. (Chính phủ này đanggiai đoạn cuối cùng / sắp kết thúc.)
course

Une femme fait ses courses au marché.

danh từ giống cái
  1. sự chạy
    • Au pas de course
      theo bước chạy
  2. cuộc thi chạy, cuộc đua chạy
    • Course cycliste
      cuộc đua (chạy) xe đạp
  3. hành trình, cuốc
    • Faire une longue course en montagne
      làm một cuốc leo núi dài
  4. sự đi lại mua hàng; sự mua hàng; hàng mua được
    • Faire des courses dans les magasins
      đi mua hàngcác cửa hàng
    • Rapporter ses courses
      đem hàng mua được về nhà
  5. (hàng hải) sự đi cướp bóc (của tàu cướp biển)
  6. sự chạy vạy
    • Faire plusieurs courses pour une affaire
      chạy vạy nhiều về một công việc
  7. sự vận hành (tinh tú); sự trôi qua (thời gian)
    • La course du temps
      sự trôi qua của thời gian
  8. (kỹ thuật) sự chạy; khoảng chạy (của pittông)
  9. (số nhiều) việc đua ngựa
    • Le monde des courses
      giới đua ngựa
    • à bout de course
      kiệt sức
    • au plus haut de sa course
      tới đỉnh cao nhất của sự nghiệp
    • course de taureaux
      cuộc đấu
    • en fin de course
      lúc tàn cuộc
    • être dans la course
      (thân mật) biết , biết rành
    • hors de course
      không dùng được nữa
    • n'être pas dans la course
      (thân mật) không biết tùy thời, không biết thích nghi hoàn cảnh