cours

Học thuật
Thân thiện
cours

Un étudiant suit un cours de biologie dans un amphithéâtre.

Từ "cours" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực, nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đâymột số giải thích về nghĩa cách sử dụng của từ "cours":

1. Ý nghĩa cách sử dụng cơ bản:
  • Dòng chảy: "cours" có thể chỉ dòng chảy của một con sông hoặc nước. Ví dụ:

    • cours d'eau: sông ngòi.
  • Sự vận hành: Khi nói về sự vận hành của các thiên thể hoặc các sự kiện trong cuộc sống, chúng ta có thể sử dụng "cours". Ví dụ:

    • le cours du soleil: sự vận hành của mặt trời.
    • le cours des événements: tiến trình của các sự kiện.
  • Thời gian: "cours" cũng có thể chỉ một khoảng thời gian trong một cái gì đó đang diễn ra. Ví dụ:

    • dans le cours de l'ouvrage: trong thời gian tiến hành công trình.
    • le cours de la vie: thời gian đời người.
2. Cách sử dụng trong giáo dục:
  • Lớp học/bài giảng: "cours" thường được dùng để chỉ một bài học hoặc lớp học. Ví dụ:

    • cours du soir: lớp học buổi tối.
    • j'ai ce matin un cours de chimie: sáng nay tôi bài giảng về hóa.
  • Giáo trình: Khi nói đến tài liệu học tập hoặc giáo trình, chúng ta cũng dùng "cours". Ví dụ:

    • cours de chimie: giáo trình hóa học.
3. Nghĩa liên quan đến kinh tế:
  • Thị giá, tỷ giá: "cours" còn có thể chỉ giá trị của một loại tiền tệ. Ví dụ:
    • acheter au cours du marché: mua theo giá thị trường.
    • le cours du franc: tỷ giá đồng frăng.
4. Nghĩa bóng:
  • Sự ưa thích, tín nhiệm: "cours" cũng có thể được dùng để diễn tả sự phổ biến hoặc tín nhiệm của một phong cách hay trào lưu. Ví dụ:
    • cette mode n'a plus cours: mốt ấy nay không còn yêu thích nữa.
5. Một số cụm từ cách diễn đạt:
  • donner cours à: làm cho một điều đó xảy ra. Ví dụ:

    • donner cours à un bruit: đưa ra một tin đồn.
  • donner libre cours à: tha hồ biểu lộ cảm xúc hoặc ý tưởng. Ví dụ:

    • donner libre cours à sa joie: tha hồ biểu lộ sự vui mừng.
  • en cours de: đang diễn ra. Ví dụ:

    • en cours de réalisation: đang được thực hiện.
6. Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • déroulement: diễn biến, sự tiến triển.
  • flux: dòng chảy.
  • évolution: sự phát triển, tiến triển.
7. Một số ví dụ nâng cao:
  • suivre son cours: tiến triển bình thường, diễn ra tự nhiên.
  • voyage au long cours: chuyến đi dài, thường chỉ các chuyến đi biển hoặc hành trình dài ngày.
cours

Un étudiant suit un cours de biologie dans un amphithéâtre.

danh từ giống đực
  1. dòng chảy
    • Cours rapide
      dòng chảy nhanh
  2. sự vận hành (của tinh tú)
    • Le cours du soleil
      sự vận hành của mặt trời
  3. sự diễn biến, sự tuần hoàn; tiến trình; cuộc vần xoay
    • Le cours des événements
      tiến trình của các sự kiện
    • Le cours des saisons
      sự tuần hoàn của các mùa
  4. thời gian
    • Dans le cours de l'ouvrage
      trong thời gian tiến hành công trình
    • Le cours de la vie
      thời gian đời người
  5. lớp; bài giảng
    • Cours du soir
      lớp học buổi tối
    • Cours supérieur
      lớp nhất
    • J'ai ce matin un cours de chimie
      sáng nay tôi bài giảng về hóa
  6. giáo trình
    • Cours de chimie
      giáo trình hóa học
  7. sự lưu hành (tiền tệ)
  8. thời giá, thị giá, tỷ giá
    • Acheter au cours du marché
      mua theo giá thị trường
    • Le cours du franc
      tỷ giá đồng frăng
  9. (nghĩa bóng) sự ưa thích, sự tín nhiệm
    • Cette mode n'a plus cours
      mốt ấy nay không còn yêu thích nữa
  10. đường dạo chơi ( trồng cây hai bên)
    • au cours de
      trong khi
    • cours d'eau
      sông ngòi
    • donner cours à
      tin
    • Donner cours à un bruit
      tin một lời đồn
    • donner libre cours à
      tha hồ biểu lộ
    • Donner libre cours à sa joie
      tha hồ biểu lộ sự vui mừng
    • en cours de
      đương khi
    • prendre cours
      được dùng, được thông dụng
    • Une maxime qui prend cours
      một câu châm ngôn được thông dụng
    • suivre son cours
      tiến triển bình thường
    • voyage au long cours
      sự đi biển đường xa