cauris

Học thuật
Thân thiện
cauris

Un enfant compte des cauris sur une natte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ốc tiền: Từ này chỉ loại vỏ ốc nhỏ, đặc biệtvỏ ốc Cypraea moneta, từng được sử dụng rộng rãi như một loại tiền tệ hoặc vật trao đổi giá trịnhiều vùng của châu Phi một số khu vực khác trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les cauris étaient autrefois une monnaie courante en Afrique de l'Ouest. (Ốc tiền từngmột loại tiền lưu hành phổ biếnTây Phi.)
    • Elle a acheté un collier traditionnel orné de cauris. ( ấy đã mua một chiếc vòng cổ truyền thống được trang trí bằng những vỏ ốc tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valoir des cauris": giá trị (theo nghĩa đen là " giá trị bằng ốc tiền"), thường dùng để nhấn mạnh giá trị thực tế hoặc vật chất của một thứ đó.
    • Ces vieux outils ne valent plus des cauris. (Những công cụ này không còn giá trị nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Porcelaine (n.f): Cũng có thể dùng để chỉ loài ốc Cypraea, nhưng từ này phổ biến hơn với nghĩa "đồ sứ".
  • Coquillage (n.m): Vỏ sò, vỏ ốc nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Monnaie de coquillage: Tiền vỏ sò/ốc (cụm từ mô tả).
  • Coquille monétaire: Vỏ ốc dùng làm tiền (cụm từ mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • Être pauvre comme un cauri: Nghèo rớt mồng tơi (nghĩa đen: nghèo như một vỏ ốc tiền). Thành ngữ này dùng để diễn tả sự nghèo khó cùng cực.
    • Après la guerre, ils étaient pauvres comme des cauris. (Sau chiến tranh, họ nghèo rớt mồng tơi.)
cauris

Un enfant compte des cauris sur une natte.

danh từ giống đực
  1. ốc tiền (vỏ ốc xưa dùng làm tiềnchâu Phi)