grow
/grou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Mọc lên, phát triển (thực vật): Chỉ quá trình cây cối, thực vật nảy mầm, đâm chồi và lớn lên.
- Lớn lên (người, động vật): Chỉ sự tăng trưởng về kích thước, chiều cao, thể chất.
- Phát triển, tăng lên: Chỉ sự mở rộng, gia tăng về quy mô, số lượng hoặc tầm quan trọng.
- Dần trở nên, dần trở thành: Diễn tả một sự thay đổi dần dần về trạng thái, tính chất hoặc cảm xúc.
Ngoại động từ:
- Trồng, canh tác: Chỉ hành động gieo trồng và chăm sóc cây cối, hoa màu.
- Để mọc, nuôi (tóc, râu): Chỉ hành động cố ý không cắt để tóc hoặc râu dài ra.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- The plants grow quickly in the spring. (Cây cối mọc nhanh vào mùa xuân.)
- Children grow so fast. (Trẻ con lớn nhanh quá.)
- Her business continues to grow. (Công việc kinh doanh của cô ấy tiếp tục phát triển.)
- He grew tired after the long journey. (Anh ấy trở nên mệt mỏi sau chuyến đi dài.)
Ngoại động từ:
- My grandfather grows vegetables in his garden. (Ông tôi trồng rau trong vườn.)
- She is growing her hair long. (Cô ấy đang để tóc dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grow into someone/something": lớn lên thành, phát triển để phù hợp với.
- The shy boy grew into a confident leader. (Cậu bé nhút nhát đã lớn lên thành một nhà lãnh đạo tự tin.)
- The shoes are a bit big, but she'll grow into them. (Đôi giày hơi rộng, nhưng cô bé sẽ lớn vừa chúng thôi.)
"to grow on someone": trở nên thích thú dần (đối với ai đó).
- I didn't like this song at first, but it has grown on me. (Lúc đầu tôi không thích bài hát này, nhưng giờ tôi thấy nó hay dần.)
Biến thể và từ gần giống
Growth (n): Sự phát triển, sự tăng trưởng; khối u.
- Economic growth is steady. (Tăng trưởng kinh tế ổn định.)
Grower (n): Người trồng trọt.
- He is a coffee grower. (Ông ấy là người trồng cà phê.)
Growing (adj): Đang phát triển, ngày càng tăng.
- There is a growing demand for organic food. (Có một nhu cầu ngày càng tăng đối với thực phẩm hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Develop (v): Phát triển.
- Increase (v): Tăng lên.
- Cultivate (v): Trồng trọt, nuôi dưỡng.
- Become (v): Trở nên (chỉ sự thay đổi trạng thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow apart: Trở nên xa cách, ít thân thiết hơn (về tình cảm).
- Over the years, the two friends grew apart. (Qua nhiều năm, hai người bạn trở nên xa cách.)
Grow out of something:
- Lớn vượt khỏi (quần áo, giày dép).
- He has grown out of his old jeans. (Nó đã lớn không mặc vừa cái quần jean cũ nữa.)
- Bỏ được, không còn (một thói quen, sở thích trẻ con).
- She eventually grew out of her fear of the dark. (Cuối cùng cô ấy đã hết sợ bóng tối.)
Grow up: Lớn lên, trưởng thành (về mặt thể chất và tinh thần).
- What do you want to be when you grow up? (Khi lớn lên cháu muốn làm gì?)
- It's time to grow up and take responsibility. (Đã đến lúc phải trưởng thành và chịu trách nhiệm.)
Thành ngữ liên quan
Let the grass grow under one's feet: Chần chừ, trì hoãn, lãng phí thời gian.
- We need to make a decision now; we can't let the grass grow under our feet. (Chúng ta cần quyết định ngay bây giờ; không thể chần chừ được.)
Money doesn't grow on trees: Tiền không tự nhiên mà có, phải làm ra.
- Don't spend so much! Money doesn't grow on trees. (Đừng tiêu nhiều thế! Tiền đâu phải từ trên trời rơi xuống.)
nội động từ grew; grown
- mọc, mọc lên (cây cối); mọc mầm, đâm chồi nẩy nở
- rice plants grow welllúa mọc tồi
- to be grown over with grasscỏ mọc đầy lên
- lớn, lớn lên (người)
- to grow into a beautiful girllớn lên trở thành một cô gái đẹp
- to find someone much grownthấy ai chóng lớn quá
- phát triển, tăng lên, lớn thêm
- our national economy is growingnền kinh tế quốc dân của ta đang phát triển
- the crowd growsđám đông tăng lên
- dần dần trở thành, dần dần trở nên
- it's growing garktrời tối dần
- to grow betterkhá hơn lên
- to grow worsexấu đi
- to grow oldgià đi
- to grow smallerbé đi
- to grow angrynổi giận
- to grow sleepbuồn ngủ
- to grow weary ofchán ngấy (cái gì)
- he grows to like paintinghắn đâm ra thích vẽ
ngoại động từ
- trồng (cây, hoa)
- để (râu, tóc...) mọc dài
Idioms
- to grow downmọc ngược, mọc đầu xuống dưới
- to grow downwardsgiảm đi, bớt đi
- to grow inmọc vào trong
- to grow on (upon)nhiễm sâu vào, thấm sâu vào; ngày càng ảnh hưởng đến
- to grow out [of]nảy sinh ra từ, phát sinh ra từ
- to grow tođạt tới, tới, lên tới
- to grow uplớn lên, trưởng thành