ksar

Học thuật
Thân thiện
ksar

Un ksar fortifié se dresse sur une colline aride.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Làng phòng thủ (ở Bắc Phi): Một khu định cư kiên cố, thường được xây dựng bằng gạch bùn, tường bao quanh để phòng thủ, phổ biếncác vùng sa mạc của Bắc Phi, đặc biệttại Ma-rốc Tunisia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le ksar est typique de l'architecture du sud marocain. (Ksarkiến trúc điển hình của vùng nam Ma-rốc.)
    • Nous avons visité un ancien ksar dans le désert. (Chúng tôi đã thăm một làng phòng thủ cổ trên sa mạc.)
    • Ce ksar abritait plusieurs familles. (Làng phòng thủ này từngnơicủa nhiều gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ksar" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, kiến trúc hoặc du lịch để mô tả các di sản văn hóa.
    • La région est célèbre pour ses ksars préservés. (Khu vực này nổi tiếng với những làng phòng thủ được bảo tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kasbah (n.f): Thành lũy, pháo đài (thườngBắc Phi). Một công trình phòng thủ tương tự, đôi khi nằm trong hoặc gần một ksar.
  • Médina (n.f): Khu phố cổ (ở các thành phốRập). Khác với ksar, médina thườngkhu đô thị đông đúc tường bao.
Từ đồng nghĩa
  • Village fortifié: Làng được củng cố phòng thủ.
  • Agglomération fortifiée: Khu dân cư có công sự phòng thủ.
Thành ngữ liên quan
ksar

Un ksar fortifié se dresse sur une colline aride.

danh từ giống đực
  1. làng phòng thủ (Bắc Phi)

Từ gần giống