caser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xếp, đặt (vào một vị trí, một chỗ): Hành động sắp xếp một vật đó vào một không gian hoặc vị trí phù hợp.
    • Sắp xếp, tìm chỗ cho (ai đó): Hành động tìm một vị trí, một công việc hoặc một giải pháp cho một người, thường trong bối cảnh xã hội hoặc công việc.
    • Gả chồng (cho con gái): (Cách dùng , ít phổ biến hơn) Sắp xếp việc kết hôn cho con gái.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut que je case ces livres dans l'étagère. (Tôi phải xếp những cuốn sách này vào giá.)
    • Elle a réussi à caser son rendez-vous entre deux réunions. ( ấy đã xếp được cuộc hẹn của mình vào giữa hai cuộc họp.)
    • Mon père a casé son ancien collègue dans notre entreprise. (Bố tôi đã xếp cho đồng nghiệp của ông ấy vào làm trong công ty chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se caser" (tự phản thân): Tự xếp mình vào, tìm được chỗ ổn định (thường dùng với nghĩa tìm được việc làm ổn định hoặc lập gia đình).

    • Il cherche à se caser dans une grande entreprise. (Anh ấy đang tìm cách vào làm trong một công ty lớn.)
    • Ils ont décidé de se caser et d'acheter un appartement. (Họ quyết định ổn định cuộc sống mua một căn hộ.)
  • "Caser quelqu'un" (thông tục): Làm cho ai đó im lặng, đáp trả khiến ai đó không nói được thêm.

    • Avec sa réplique, il l'a casé ! (Với câu đáp lại của mình, anh ta đã làm cho người kia cứng họng!)
Biến thể từ gần giống
  • Casable (tính từ): Có thể xếp được, có thể sắp xếp được.
    • Ce meuble n'est pas casable dans le petit couloir. (Cái tủ này không thể xếp được vào hành lang nhỏ.)
  • Encaser (ngoại động từ): Xếp vào hộp, đóng thùng (ít dùng hơn).
  • Décaser (ngoại động từ): Lấy ra khỏi chỗ, dỡ ra (phản nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Ranger: Xếp ngăn nắp, sắp xếp.
  • Placer: Đặt, để.
  • Situer: Định vị, đặt vào một vị trí.
  • Trouver une place/une situation pour quelqu'un: Tìm một chỗ/một vị trí cho ai đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào ngoài cấu trúc "se caser" đã nêutrên)

Thành ngữ liên quan
  • Caser son grain de sel (thông tục): Xen vào chuyện người khác một cách không cần thiết.
    • Il est toujourspour caser son grain de sel dans nos discussions. (Anh ta lúc nào cũng có mặt để xen vào các cuộc thảo luận của chúng tôi.)
ngoại động từ
  1. xếp, đặt
    • Caser des papiers
      xếp giấy má
    • caser un ami à un emploi
      xếp công ăn việc làm cho bạn
    • caser sa fille
      gả chồng cho con gái