caser

ngoại động từ
  1. xếp, đặt
    • Caser des papiers
      xếp giấy má
    • caser un ami à un emploi
      xếp công ăn việc làm cho bạn
    • caser sa fille
      gả chồng cho con gái

Khám phá thêm

Các từ liên quan