casoar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Đà điểu đầu mào, đà điểu châu Úc: Một loài chim lớn không biết bay, có nguồn gốc từ Úc và New Guinea, đặc trưng bởi một mào xương trên đầu và cổ trụi lông.
- (Quân sự) Chùm lông mũ: Một vật trang trí bằng lông, thường có màu sắc, được gắn trên mũ của một số quân nhân hoặc học sinh trường quân sự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Động vật học):
- Le casoar est un oiseau incapable de voler. (Đà điểu đầu mào là một loài chim không thể bay.)
- On peut voir le casoar dans les forêts tropicales de Nouvelle-Guinée. (Người ta có thể thấy đà điểu đầu mào trong các khu rừng nhiệt đới ở New Guinea.)
Danh từ (Quân sự):
- Le casoar ornait son képi. (Chùm lông mũ trang trí trên mũ kepi của anh ta.)
- Les élèves de cette école militaire portent un casoar. (Các học sinh của trường quân sự này đội mũ có chùm lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "casoar à casque": Cụm từ dùng để chỉ chính xác loài đà điểu đầu mào, nhấn mạnh đặc điểm cái mào xương (casque) trên đầu.
- Le casoar à casque est la plus grande des trois espèces de casoars. (Đà điểu đầu mào mũ xương là loài lớn nhất trong ba loài đà điểu đầu mào.)
Biến thể và từ gần giống
- Casoar de Bennett (n.m): Một loài đà điểu đầu mào nhỏ hơn.
- Casoar à une caroncule (n.m): Một loài đà điểu đầu mào có yếm thịt.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa động vật học): Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp, đây là tên gọi khoa học của một loài chim cụ thể.
- (Nghĩa quân sự): Plumet (n.m): chùm lông, lông trang trí. (Tuy nhiên, "casoar" thường chỉ loại lông trang trí đặc thù trên mũ quân đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "casoar".
danh từ giống đực
- (động vật học) đà điểu úc cổ trụi
- (quân sự) chùm lông mũ (của học sinh trường Xanh Xia)