quasar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chuẩn tinh: Một thiên thể cực kỳ sáng và xa xôi, được cho là trung tâm của một thiên hà trẻ, phát ra một lượng năng lượng khổng lồ. Nó là viết tắt của "quasi-stellar radio source" (nguồn vô tuyến tựa sao).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les astronomes ont découvert un nouveau quasar. (Các nhà thiên văn học đã phát hiện ra một chuẩn tinh mới.)
- La lumière de ce quasar a mis des milliards d'années à nous parvenir. (Ánh sáng từ chuẩn tinh này đã mất hàng tỷ năm để đến với chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quasar" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong vật lý thiên văn và vũ trụ học, để mô tả các vật thể năng lượng cao ở rìa vũ trụ quan sát được.
Biến thể và từ gần giống
- Quasi-stellaire (adj): Tựa sao, có đặc điểm giống một ngôi sao (dùng để mô tả bản chất của quasar).
- source radio quasi-stellaire (nguồn vô tuyến tựa sao).
Từ đồng nghĩa
- Source radio quasi-stellaire: Nguồn vô tuyến tựa sao (tên đầy đủ và mang tính mô tả hơn).
- Noyau galactique actif: Hạt nhân thiên hà hoạt động (một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm quasar).
Thông tin thêm
- Quasar là một từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng nguyên dạng trong tiếng Pháp. Nó là một thuật ngữ chuyên ngành trong thiên văn học.
danh từ giống đực
- chuẩn tinh