quasar

Học thuật
Thân thiện
quasar

Un quasar brille au centre d'une galaxie lointaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chuẩn tinh: Một thiên thể cực kỳ sáng xa xôi, được cho là trung tâm của một thiên hà trẻ, phát ra một lượng năng lượng khổng lồ. viết tắt của "quasi-stellar radio source" (nguồn vô tuyến tựa sao).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les astronomes ont découvert un nouveau quasar. (Các nhà thiên văn học đã phát hiện ra một chuẩn tinh mới.)
    • La lumière de ce quasar a mis des milliards d'années à nous parvenir. (Ánh sáng từ chuẩn tinh này đã mất hàng tỷ năm để đến với chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quasar" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệttrong vậtthiên văn vũ trụ học, để mô tả các vật thể năng lượng caorìa vũ trụ quan sát được.
Biến thể từ gần giống
  • Quasi-stellaire (adj): Tựa sao, đặc điểm giống một ngôi sao (dùng để mô tả bản chất của quasar).
    • source radio quasi-stellaire (nguồn vô tuyến tựa sao).
Từ đồng nghĩa
  • Source radio quasi-stellaire: Nguồn vô tuyến tựa sao (tên đầy đủ mang tính mô tả hơn).
  • Noyau galactique actif: Hạt nhân thiên hà hoạt động (một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm quasar).
Thông tin thêm
  • Quasarmột từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng nguyên dạng trong tiếng Pháp. một thuật ngữ chuyên ngành trong thiên văn học.
quasar

Un quasar brille au centre d'une galaxie lointaine.

danh từ giống đực
  1. chuẩn tinh