kadi

/'kɑ:di/ Cách viết khác : (kadi) /'kɑ:di/
Học thuật
Thân thiện
kadi

A kadi presides over a civil case in a courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pháp quan (ở Thổ Nhĩ Kỳ, Ả Rập): "Kadi" một danh từ chỉ một vị quan tòa hoặc thẩm phán trong hệ thống tư pháp Hồi giáo, đặc biệt phổ biếnThổ Nhĩ Kỳ các quốc giaRập trong lịch sử. Vị quan này thường xét xử các vụ việc dân sự tôn giáo dựa trên luật Sharia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dispute was settled by the local kadi. (Tranh chấp đã được giải quyết bởi vị pháp quan địa phương.)
    • In the Ottoman Empire, a kadi had significant authority in his district. (Trong Đế chế Ottoman, một pháp quan quyền lực đáng kể trong khu vực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To appear before the kadi": hầu tòa trước pháp quan.
    • The merchant had to appear before the kadi to resolve the contract issue. (Người thương nhân phải hầu tòa trước pháp quan để giải quyết vấn đề hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Qadi (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "kadi", cùng chỉ một chức vụ thẩm phán Hồi giáo.
    • The qadi issued a ruling based on Islamic law. (Vị qadi đã đưa ra phán quyết dựa trên luật Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Judge: quan tòa, thẩm phán (nghĩa chung).
  • Magistrate: quan tòa, thẩm phán sơ thẩm.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi nói về hệ thống tư pháp Hồi giáo truyền thống. Trong tiếng Việt, có thể dịch "pháp quan", "quan tòa Hồi giáo" hoặc giữ nguyên "kadi"/"qadi" trong các văn bản chuyên ngành.
kadi

A kadi presides over a civil case in a courtroom.

danh từ
  1. pháp quan (Thổ nhĩ kỳ, A-rập)

Từ gần giống

Từ chứa "kadi"