kwanzaa
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Kwanzaa: Một lễ hội kéo dài bảy ngày, tôn vinh văn hóa người Mỹ gốc Phi, được tổ chức từ ngày 26 tháng 12 đến ngày 1 tháng 1. Lễ hội này tập trung vào các giá trị như đoàn kết, tự quyết, trách nhiệm tập thể, hợp tác kinh tế, mục đích, sáng tạo và niềm tin.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều gia đình người Mỹ gốc Phi tổ chức lễ Kwanzaa với các bữa ăn đặc biệt và nghi lễ thắp nến.)
- (Kwanzaa được tạo ra vào năm 1966 bởi Tiến sĩ Maulana Karenga để kết nối lại người Mỹ gốc Phi với di sản của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "celebrate Kwanzaa": tổ chức lễ Kwanzaa.
- They gather every year to celebrate Kwanzaa with their community. (Họ tụ tập mỗi năm để tổ chức lễ Kwanzaa cùng cộng đồng của mình.)
- "the seven principles of Kwanzaa": bảy nguyên tắc của Kwanzaa.
- The seven principles of Kwanzaa include Umoja (unity) and Kujichagulia (self-determination). (Bảy nguyên tắc của Kwanzaa bao gồm Umoja (đoàn kết) và Kujichagulia (tự quyết).)
Biến thể và từ gần giống
- Kwanzaa (danh từ riêng): không có biến thể phổ biến. Từ này thường được viết hoa chữ cái đầu.
Từ đồng nghĩa
- Lễ hội văn hóa: (không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, vì đây là một lễ hội đặc thù của người Mỹ gốc Phi).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "Kwanzaa".
Thành ngữ liên quan
- "Happy Kwanzaa": lời chúc mừng lễ Kwanzaa.
- They sent cards saying "Happy Kwanzaa" to their friends. (Họ gửi thiệp chúc "Chúc mừng Kwanzaa" tới bạn bè của họ.)