kanzu

kanzu

A man wears a kanzu to a formal gathering.

Định nghĩa

Danh từ: - Áo kanzu: Một loại áo dài (thường màu trắng) tay dài, được mặc bởi nam giớiĐông Phi.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc một chiếc áo kanzu truyền thống đến lễ cưới.)
  • (Áo kanzu thường được làm từ vải cotton hoặc vải lanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kanzu" có thể được mặc trong các dịp trang trọng như lễ hội, đám cưới hoặc nghi lễ tôn giáo.
    • In East African cultures, the kanzu symbolizes modesty and respect. (Trong các nền văn hóa Đông Phi, áo kanzu tượng trưng cho sự khiêm tốn tôn trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kanzu (n): Không biến thể phổ biến; từ này thường được giữ nguyên trong tiếng Anh.
  • Thobe (n): Một loại áo dài tương tự nhưng phổ biếnTrung Đông.
    • The thobe is similar to the kanzu but often has different collar styles. (Áo thobe tương tự như áo kanzu nhưng thường kiểu cổ áo khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Long robe: áo choàng dài.
  • Tunic: áo chẽn dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không các cụm động từ liên quan trực tiếp đến "kanzu".
Thành ngữ liên quan
  • "Dressed in a kanzu": mặc áo kanzu, thường dùng để chỉ trang phục truyền thống.
    • He was dressed in a kanzu for the cultural festival. (Anh ấy mặc áo kanzu cho lễ hội văn hóa.)