kansa

kansa

A Kansa elder teaches the Kansa language to a young child.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng nói của người Kansa: "kansa" chỉ một phương ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Dhegiha, được nói bởi người Kansa.
    • Người Kansa: "kansa" cũng có thể dùng để chỉ một thành viên của tộc người Siouan, sốngthung lũng sông Kansas, bang Kansas, Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Kansa language is part of the Dhegiha dialect group. (Ngôn ngữ Kansa một phần của nhóm phương ngữ Dhegiha.)
    • He is a Kansa who lives near the Kansas River. (Anh ấy một người Kansa sống gần sông Kansas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kansa" thường được dùng trong ngữ cảnh nhân học, ngôn ngữ học hoặc lịch sử để chỉ một nhóm dân tộc hoặc phương ngữ cụ thể.
    • The Kansa people were historically known for their buffalo hunting. (Người Kansa trong lịch sử nổi tiếng với việc săn rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kansan (danh từ/tính từ): người hoặc thuộc về bang Kansas.
    • She is a Kansan from Wichita. ( ấy người Kansas đến từ Wichita.)
  • Kansas (danh từ riêng): tên bang ở Hoa Kỳ.
    • The Kansas River flows through the state. (Sông Kansas chảy qua bang này.)
Từ đồng nghĩa
  • Siouan: thuộc nhóm ngôn ngữ hoặc tộc người Siouan (liên quan đến "Kansa" nhưng rộng hơn).
  • Dhegiha: nhóm phương ngữ chứa "kansa".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "kansa".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kansa".