kwanza

kwanza

A family celebrates Kwanza by lighting the kinara.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ hội Kwanzaa: "kwanza" (thường viết Kwanzaa) một lễ hội kéo dài bảy ngày, tôn vinh văn hóa người Mỹ gốc Phi, được tổ chức từ ngày 26 tháng 12 đến ngày 1 tháng 1 hàng năm. Lễ hội này nhấn mạnh các nguyên tắc như đoàn kết, tự quyết, sáng tạo.
    • Đơn vị tiền tệ: "kwanza" cũng đơn vị tiền tệ cơ bản của Angola, được chia thành 100 centimos.
dụ sử dụng
  • Lễ hội:

    • Many African-American families celebrate Kwanzaa with traditional rituals and feasts. (Nhiều gia đình người Mỹ gốc Phi tổ chức lễ hội Kwanzaa với các nghi lễ bữa tiệc truyền thống.)
  • Đơn vị tiền tệ:

    • The price of bread is 200 kwanzas in Angola. (Giá mộtbánh mì 200 kwanza ở Angola.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kwanzaa" (viết hoa, thường dùng): Chỉ lễ hội văn hóa, bảy nguyên tắc chính (Nguzo Saba): Umoja (Đoàn kết), Kujichagulia (Tự quyết), Ujima (Trách nhiệm tập thể), Ujamaa (Hợp tác kinh tế), Nia (Mục đích), Kuumba (Sáng tạo), Imani (Niềm tin).

    • During Kwanzaa, families light a kinara (candle holder) and discuss each principle. (Trong lễ Kwanzaa, các gia đình thắp nến trên kinara thảo luận về từng nguyên tắc.)
  • "Kwanza" (viết thường, dùng trong tài chính): Chỉ đơn vị tiền tệ chính thức của Angola, ký hiệu AOA.

    • The Angolan kwanza has experienced significant inflation in recent years. (Đồng kwanza Angola đã trải qua lạm phát đáng kể trong những năm gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Kwanzaa (danh từ riêng): Dạng viết hoa phổ biến hơn cho lễ hội.
    • Happy Kwanzaa! (Chúc mừng lễ Kwanzaa!)
  • Kwanza (danh từ): Dạng viết thường cho tiền tệ, nhưng thường được giữ nguyên dạng.
Từ đồng nghĩa
  • Lễ hội: (lễ hội), (lễ kỷ niệm). dụ: (Kwanzaa lễ hội về di sản châu Phi.)
  • Tiền tệ: (tiền tệ), (đơn vị tiền tệ). dụ: (Đồng kwanza tiền tệ chính thức của Angola.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kwanza".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kwanza".