kylie
Định nghĩa
Danh từ: - Boomerang của thổ dân Úc: "kylie" là một loại boomerang truyền thống của thổ dân Úc, có một mặt phẳng và mặt kia lồi.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ săn thổ dân đã ném một chiếc kylie để bắt con chim.)
- (Trong bảo tàng, chúng tôi thấy một chiếc kylie được trang trí đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to throw a kylie": ném boomerang.
- He demonstrated how to throw a kylie accurately. (Anh ấy trình diễn cách ném kylie chính xác.)
"kylie as a cultural symbol": biểu tượng văn hóa.
- The kylie is a symbol of Australian indigenous culture. (Kylie là một biểu tượng của văn hóa thổ dân Úc.)
Biến thể và từ gần giống
- Boomerang (n): boomerang (thuật ngữ chung hơn).
- A boomerang is a curved throwing stick. (Boomerang là một cây gậy ném cong.)
- Kylie (n): cũng có thể là tên riêng (như tên người), nhưng trong ngữ cảnh này là danh từ chỉ vật.
Từ đồng nghĩa
- Boomerang: boomerang (có cùng nghĩa, nhưng "kylie" là một loại cụ thể của Úc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho "kylie".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "kylie".