kín
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không hở, không có lỗ hổng, không để lộ ra ngoài: Chỉ trạng thái của một vật thể hoặc không gian được đóng, che chắn hoàn toàn, không có khe hở.
- Bí mật, không để người khác biết: Chỉ những điều được giấu kỹ, không công khai hoặc chỉ một nhóm người nhất định biết.
Trạng từ:
- Một cách kín đáo, không hở: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả hành động được thực hiện sao cho không bị lộ ra ngoài.
Động từ (phương ngữ):
- Biến âm của "gánh": Mang vác vật gì đó trên vai bằng đòn gánh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Căn phòng này rất kín, không có cửa sổ. (Căn phòng này rất kín, không có cửa sổ.)
- Đây là một cuộc họp kín, chỉ dành cho ban lãnh đạo. (Đây là một cuộc họp kín, chỉ dành cho ban lãnh đạo.)
- Cỏ mọc kín ngoài sân. (Cỏ mọc kín ngoài sân.)
Trạng từ:
- Hãy đóng cửa thật kín để gió không lùa vào. (Hãy đóng cửa thật kín để gió không lùa vào.)
Động từ (phương ngữ):
- Cho tao còn kín nước tưới rau. (Cho tôi còn gánh nước tưới rau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kín như bưng": Rất kín đáo, không để lộ một chút thông tin nào ra ngoài.
- Vụ việc được giữ kín như bưng. (Vụ việc được giữ kín như bưng.)
"Kín tiếng": Ít khi nói hoặc không tiết lộ thông tin về một việc gì đó.
- Anh ấy rất kín tiếng về đời tư. (Anh ấy rất kín tiếng về đời tư.)
"Kín cổng cao tường": Chỉ nơi ở biệt lập, kiên cố, khó ra vào.
- Biệt thự của ông ấy kín cổng cao tường. (Biệt thự của ông ấy kín cổng cao tường.)
Biến thể và từ gần giống
Kín đáo (tính từ): Thận trọng, không phô trương, không để lộ ra ngoài (thường dùng cho tính cách, hành vi).
- Cô ấy là người sống rất kín đáo. (Cô ấy là người sống rất kín đáo.)
Kín mít (tính từ): Rất kín, không có một khe hở nào (nhấn mạnh mức độ).
- Cửa sổ đóng kín mít. (Cửa sổ đóng kín mít.)
Bí mật (tính từ): Có nghĩa tương tự "kín" khi chỉ việc không được tiết lộ.
- Kín hơi (tính từ): Kín đến mức không khí không lọt qua được (thường dùng cho đồ vật).
Từ đồng nghĩa
- Bít: Đóng, lấp lại cho kín.
- Bưng bít: Che đậy, giấu giếm (mang nghĩa tiêu cực).
- Bí mật: Giấu không cho người khác biết.
Từ trái nghĩa
- Hở: Có khoảng trống, lộ ra.
- Lỏng lẻo: Không chặt, không kín.
- Công khai: Được mọi người biết đến.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Một miệng kín, chín mười miệng hở" (tục ngữ): Chỉ cần một người giữ kín, nhưng nhiều người khác sẽ để lộ ra. Nhấn mạnh sự khó khăn trong việc giữ bí mật.
- "Kín đầu hơn kín bụng": Nhắc nhở nên giữ kín những suy nghĩ, ý định quan trọng hơn là chỉ giấu chuyện ăn uống.
- 1 tt, trgt Không hở: Cửa kín; Buồng kín; Một miệng kín, chín mười miệng hở (tng); Cỏ mọc kín ngoài sân (NgĐThi).
- 2 đgt (đph) Biến âm của Gánh: Cho tao còn kín nước tưới rau (Ng-hồng).